yuri gagarin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Yuri Gagarin: Nhà du hành vũ trụ người Liên , người đầu tiên trên thế giới bay vào vũ trụ vào năm 1961. Ông sống từ năm 1934 đến năm 1968.

dụ sử dụng
  • (Yuri Gagarin trở thành anh hùng toàn cầu sau chuyến bay lịch sử của mình.)
  • (Cái tên Yuri Gagarin đồng nghĩa với khám phá không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yuri Gagarin" thường được dùng như một biểu tượng cho sự dũng cảm tiến bộ khoa học trong lĩnh vực chinh phục vũ trụ.
    • Many schools and streets are named after Yuri Gagarin in Russia. (Nhiều trường học đường phố được đặt tên theo Yuri Gagarin ở Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Gagarin (n): cách gọi tắt phổ biến của Yuri Gagarin.
    • The Gagarin spacecraft was named in his honor. (Tàu vũ trụ Gagarin được đặt tên để vinh danh ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà du hành vũ trụ đầu tiên: người mở đường cho du hành vũ trụ.
  • Người hùng không gian: biểu tượng cho thành tựu không gian của Liên .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "Yuri Gagarin", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:)
    • To be named after Yuri Gagarin: được đặt tên theo Yuri Gagarin.
      • The city square was named after Yuri Gagarin. (Quảng trường thành phố được đặt tên theo Yuri Gagarin.)
Thành ngữ liên quan
  • "Gagarin's smile": nụ cười Gagarin, ám chỉ sự thân thiện tự tin của ông.
    • His famous Gagarin's smile charmed the world. (Nụ cười Gagarin nổi tiếng của ông đã chinh phục thế giới.)
yuri gagarin
Yuri Gagarin smiles inside his space capsule.