yểng

yểng

Con chim yểng đang học nói trong lồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chim thuộc họ sáo: "yểng" tên gọi một loài chim kích thước trung bình, bộ lông đen, mỏ vàng hoặc da đầu màu sắc nổi bật, thường được nuôi làm cảnh khả năng bắt chước tiếng người âm thanh. Loài này tương ứng với tên khoa học thuộc chi Gracula hoặc Acridotheres.
    • Cá thể chim yểng: dùng để chỉ một con chim cụ thể thuộc loài này.
    • Con yểng: cách gọi thông thường trong đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà tôi nuôi một con yểng rất thông minh. (Ngôi nhà của tôi sở hữu một con chim yểng trí thông minh cao.)
    • Yểng có thể bắt chước giọng nói của con người một cách đáng kinh ngạc. (Loài chim yểng sở hữu khả năng sao chép âm thanh tiếng người rất ấn tượng.)
    • Tiếng hót của yểng nghe rất vui tai. (Âm thanh phát ra từ chim yểng mang lại cảm giác thú vị khi nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yểng nói": hành động chim yểng phát ra tiếng người hoặc tiếng động.
    • Con yểng nói "chào bạn" mỗi khi khách đến. (Con chim yểng phát ra câu "chào bạn" mỗi lần người lạ xuất hiện.)
  • "nuôi yểng": hành động chăm sóc chim yểng trong môi trường gia đình.
    • Nuôi yểng đòi hỏi sự kiên nhẫn thời gian để dạy nói. (Việc chăm sóc chim yểng cần sự bền bỉ thời gian để huấn luyện bắt chước tiếng người.)
Biến thể từ gần giống
  • Sáo (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim thuộc họ Sturnidae, trong đó yểng; thường chỉ loài chim đen, mỏ vàng.
    • Con sáo này hót rất hay. (Con chim sáo này giọng hót du dương.)
  • Nhồng (danh từ): từ địa phương hoặc cách gọi khác của yểng ở một số vùng miền.
    • Nhồng loài chim thông minh, dễ huấn luyện. (Chim nhồng loài trí thông minh dễ dạy bảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhồng: tên gọi khác của yểng, phổ biếnmiền Nam Việt Nam.
  • Sáo nâu: một số loài sáo màu lông tương tự, nhưng không phải yểng chính xác.
Thành ngữ liên quan
  • Nói như yểng: chỉ người hay nói nhiều, nói dai, hoặc nói không ngừng nghỉ, thường mang sắc thái châm biếm.
    • ấy nói như yểng suốt cả buổi họp. ( ấy nói liên tục, không ngừng trong suốt cuộc họp.)