zag

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình dạng góc cạnh: "zag" chỉ một hình dạng góc cạnh, đặc trưng bởi những khúc ngoặt sắc nét theo các hướng xen kẽ, thường được dùng trong cụm "zigzag".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The path has a sharp zag before the bridge. (Con đường một khúc ngoặt sắc nét trước cây cầu.)
    • The dancer's movements included a sudden zag to the left. (Chuyển động của công bao gồm một khúc ngoặt đột ngột sang trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a zig and a zag": một khúc ngoặt một khúc ngoặt ngược lại, thường dùng để chỉ sự thay đổi hướng liên tục.
    • The path consists of a zig and a zag through the forest. (Con đường bao gồm một khúc ngoặt một khúc ngoặt ngược lại xuyên qua khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Zigzag (n, v, adj): đường ngoằn ngoèo, đi ngoằn ngoèo.
    • The children drew a zigzag on the paper. (Bọn trẻ vẽ một đường ngoằn ngoèo trên giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Turn: khúc ngoặt, sự rẽ.
  • Angle: góc (hình học), sự thay đổi hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến dành riêng cho "zag".
Thành ngữ liên quan
  • "Zig when you should zag": làm điều ngược lại với dự kiến, thường dùng trong chiến thuật hoặc cạnh tranh.
    • In business, sometimes you need to zig when others zag. (Trong kinh doanh, đôi khi bạn cần làm điều ngược lại với người khác.)
zag
The hiker followed a sharp zag in the mountain trail.