zairean

zairean

A Zairean artist paints a vibrant market scene.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Zaire (nay Cộng hòa Dân chủ Congo) hoặc người dân Zaire: "zairean" dùng để mô tả bất cứ thứ nguồn gốc từ quốc gia Zaire, bao gồm văn hóa, chính trị, địa hoặc con người.
  2. Danh từ:

    • Người dân Zaire: "zairean" chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ Zaire (quốc gia tồn tại từ năm 1971 đến 1997, nay Cộng hòa Dân chủ Congo).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The zairean elections were held in 1987. (Cuộc bầu cử Zairean được tổ chức vào năm 1987.)
    • She studied zairean music and dance. ( ấy đã nghiên cứu âm nhạc khiêu vũ Zairean.)
  • Danh từ:

    • Many zaireans fled the country during the civil war. (Nhiều người Zairean đã chạy khỏi đất nước trong cuộc nội chiến.)
    • He is a proud zairean who remembers the culture of his homeland. (Anh ấy một người Zairean tự hào, người nhớ về văn hóa quê hương mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zairean identity": bản sắc Zairean, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị để nói về quốc gia đã đổi tên.

    • The zairean identity was shaped by President Mobutu's policies. (Bản sắc Zairean được định hình bởi các chính sách của Tổng thống Mobutu.)
  • "Former zairean citizens": cựu công dân Zaire, dùng để chỉ những người từng công dân của Zaire trước khi đất nước đổi tên.

    • Former zairean citizens now hold Congolese passports. (Các cựu công dân Zairean hiện mang hộ chiếu Congo.)
Biến thể từ gần giống
  • Zaire (danh từ riêng): tên của Cộng hòa Dân chủ Congo (1971–1997).

    • Zaire was a country in Central Africa. (Zaire một quốc giaTrung Phi.)
  • Congolese (tính từ/danh từ): thuộc về Congo, từ thay thế phổ biến cho "zairean" sau năm 1997.

    • Congolese culture is diverse and rich. (Văn hóa Congo rất đa dạng phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Zairian (tính từ/danh từ): biến thể chính tả khác của "zairean", ít phổ biến hơn.
    • The zairian government was known for its authoritarian rule. (Chính phủ Zairian nổi tiếng với chế độ độc tài.)
Các cụm từ liên quan
  • Zairean national: công dân Zaire.
    • Every zairean national had to carry an identity card. (Mỗi công dân Zairean phải mang thẻ căn cước.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zairean" do từ này mang tính lịch sử địa danh cụ thể.