zairese monetary unit
zairese monetary unit (cụm danh từ): Đơn vị tiền tệ của Zaire (tên cũ của Cộng hòa Dân chủ Congo). Đây là thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng tại quốc gia này trong lịch sử, bao gồm đồng Zaire (đơn vị chính) và các đơn vị nhỏ hơn như makuta (số nhiều của likuta) hoặc sengi.
- (Đơn vị tiền tệ Zaire đã được thay thế bằng franc Congo vào năm 1997.)
- (Trong những năm 1980, đơn vị tiền tệ Zaire đã trải qua lạm phát nghiêm trọng.)
- Zairese monetary unit thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kinh tế để phân biệt với các đơn vị tiền tệ hiện tại của Cộng hòa Dân chủ Congo.
- (Thuật ngữ "đơn vị tiền tệ Zaire" bao gồm cả tiền tệ chính (đồng zaire) và các đơn vị phân số của nó.)
- Zaire (danh từ): Tên gọi của đồng tiền chính của Zaire (1971–1997).
- Likuta (danh từ): Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn, bằng 1/100 đồng Zaire (số nhiều: makuta).
- Sengi (danh từ): Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn nữa, bằng 1/10.000 đồng Zaire.
- Monetary unit of Zaire: đơn vị tiền tệ của Zaire (cách diễn đạt tương đương).
- Zairean currency: tiền tệ Zaire (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "zairese monetary unit" vì đây là thuật ngữ cố định. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "convert to" (chuyển đổi sang) khi nói về việc thay đổi tiền tệ: - The old zairese monetary unit was converted to the new franc. (Đơn vị tiền tệ Zaire cũ đã được chuyển đổi sang đồng franc mới.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "zairese monetary unit". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc lịch sử về kinh tế.