zama

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Zama tên một địa danh cổ đại, nơi diễn ra trận chiến quyết định vào năm 202 TCN giữa quân đội La do Scipio chỉ huy quân đội Carthage do Hannibal chỉ huy. Trận Zama đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Punic lần thứ hai.
dụ sử dụng
  • (Trận Zama một bước ngoặt trong lịch sử cổ đại.)
  • (Thất bại của Hannibal tại Zama đã chấm dứt sự thống trị của Carthage ở Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Battle of Zama": cụm từ cố định để chỉ trận chiến cụ thể này.

    • Historians often cite the Battle of Zama as an example of strategic military tactics. (Các nhà sử học thường trích dẫn trận Zama như một dụ về chiến thuật quân sự chiến lược.)
  • "Zama" trong văn cảnh lịch sử: thường được nhắc đến như biểu tượng của sự kết thúc một kỷ nguyên.

    • Zama represents the final clash between two great empires of the ancient world. (Zama đại diện cho cuộc đụng độ cuối cùng giữa hai đế chế vĩ đại của thế giới cổ đại.)
Biến thể từ liên quan
  • Trận Zama (n): cụm từ tiếng Việt tương đương.
    • Trận Zama được ghi nhớ như một chiến thắng vĩ đại của La . (The Battle of Zama is remembered as a great Roman victory.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuộc chiến Zama: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
  • Trận đánh Zama: nhấn mạnh vào khía cạnh quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Zama" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "điểm Zama": không phải thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng ẩn dụ để chỉ một thời điểm quyết định kết thúc một cuộc xung đột lớn.
    • Cuộc đàm phán này có thể Zama của cuộc chiến thương mại. (This negotiation could be the Zama of the trade war.)