zaman

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây zaman: "zaman" tên gọi của một loại cây cảnh lớn nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, thuộc họ đậu (Fabaceae). Cây kép lông chim hai lần, hoa màu đỏ thẫm mọc thành chùm hình cầu, quả dạng đậu được gia súc ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The zaman tree provides shade and food for cattle. (Cây zaman cung cấp bóng mát thức ăn cho gia súc.)
    • Zaman flowers attract many bees and butterflies. (Hoa zaman thu hút nhiều ong bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zaman wood": gỗ của cây zaman, thường được dùng trong chế tác đồ thủ công hoặc xây dựng nhẹ.

    • The craftsman used zaman wood to carve a statue. (Người thợ thủ công đã dùng gỗ zaman để tạc tượng.)
  • "zaman seed pods": quả đậu của cây zaman, hình dạng dẹt chứa hạt.

    • Cattle enjoy eating the zaman seed pods in the dry season. (Gia súc thích ăn quả đậu zaman vào mùa khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Zaman tree (cụm danh từ): cây zaman (cùng nghĩa với "zaman").

    • The zaman tree is native to Central and South America. (Cây zaman nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
  • Zaman flower (cụm danh từ): hoa zaman.

    • The crimson zaman flowers bloom in clusters. (Hoa zaman màu đỏ thẫm nở thành chùm.)
Từ đồng nghĩa
  • Monkey pod: tên gọi khác của cây zaman (thường dùngcác nước nói tiếng Anh).
  • Rain tree: tên gọi khác của cây zaman do tán rộng, che mưa tốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "zaman" đây danh từ chỉ loài cây.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zaman" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)

zaman
A large zaman tree stands in a sunlit tropical garden.