zambezi river

Định nghĩa

Danh từ riêng: Sông Zambezi
- một con sông lớnchâu Phi, chảy qua nhiều quốc gia như Zambia, Angola, Namibia, Botswana, Zimbabwe Mozambique, trước khi đổ ra Ấn Độ Dương.
- Đây dòng sông nổi tiếng với thác Victoria nguồn nước quan trọng cho hệ sinh thái sinh hoạt của con người trong khu vực.

dụ sử dụng
  • (Sông Zambezi con sông dài thứ châu Phi.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm sông Zambezi để ngắm thác Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zambezi River basin": lưu vực sông Zambezi, khu vực địa bao quanh dòng sông.
    • The Zambezi River basin supports a diverse range of wildlife. (Lưu vực sông Zambezi hỗ trợ nhiều loài động vật hoang dã đa dạng.)
  • "Zambezi River delta": đồng bằng châu thổ sông Zambezi, nơi sông đổ ra biển.
    • The Zambezi River delta is rich in mangrove forests. (Đồng bằng châu thổ sông Zambezi rất giàu rừng ngập mặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Zambezi (danh từ): tên gọi tắt của sông Zambezi.
    • We cruised along the Zambezi for two days. (Chúng tôi đi thuyền dọc sông Zambezi trong hai ngày.)
  • Zambezian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sông Zambezi hoặc khu vực của .
    • The Zambezian region has a tropical climate. (Khu vực sông Zambezi khí hậu nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • River Zambezi (sông Zambezi): cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
  • Zambezi waterway (đường thủy Zambezi): nhấn mạnh vai trò giao thông của sông.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "Zambezi River" đây địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "Zambezi River".

zambezi river
The Zambezi River flows through a wide valley between green hills.