zambezi
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Zambezi: Một con sông lớn ở châu Phi, chảy qua nhiều quốc gia như Zambia, Angola, Namibia, Botswana, Zimbabwe và Mozambique, trước khi đổ ra Ấn Độ Dương. Đây là một trong những con sông dài nhất châu Phi và nổi tiếng với thác Victoria.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Zambezi là con sông dài thứ tư ở châu Phi.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm thác Victoria trên sông Zambezi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Zambezi River": Cụm từ đầy đủ để chỉ sông Zambezi.
- The Zambezi River flows through several countries. (Sông Zambezi chảy qua nhiều quốc gia.)
"Zambezi Valley": Thung lũng sông Zambezi.
- The Zambezi Valley is home to diverse wildlife. (Thung lũng sông Zambezi là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Zambezian (tính từ): thuộc về sông Zambezi hoặc khu vực xung quanh nó.
- The Zambezian region has a tropical climate. (Khu vực Zambezi có khí hậu nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng của một con sông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "Zambezi" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ này.