zambian
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến Zambia: "zambian" dùng để miêu tả bất cứ điều gì có nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến quốc gia Zambia ở châu Phi.
- Của người dân Zambia: Chỉ những thứ thuộc về văn hóa, phong tục, hoặc con người của Zambia.
Danh từ:
- Người Zambia: Một người sinh sống hoặc có quốc tịch Zambia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The Zambian flag features an eagle. (Lá cờ Zambia có hình một con đại bàng.)
- She loves Zambian music, especially traditional drums. (Cô ấy yêu thích âm nhạc Zambia, đặc biệt là trống truyền thống.)
Danh từ:
- He is a Zambian living in Lusaka. (Anh ấy là một người Zambia sống ở Lusaka.)
- Many Zambians speak Bemba as their first language. (Nhiều người Zambia nói tiếng Bemba như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zambian cuisine": ẩm thực Zambia, thường bao gồm các món như nshima (bột ngô nấu chín) và các loại rau, thịt.
- Zambian cuisine is known for its use of groundnuts and maize. (Ẩm thực Zambia nổi tiếng với việc sử dụng đậu phộng và ngô.)
"Zambian culture": văn hóa Zambia, bao gồm các lễ hội, âm nhạc, và điệu múa truyền thống.
- Zambian culture celebrates diversity with over 70 ethnic groups. (Văn hóa Zambia tôn vinh sự đa dạng với hơn 70 nhóm dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Zambia (danh từ riêng): tên quốc gia.
- Zambia is a landlocked country in southern Africa. (Zambia là một quốc gia không giáp biển ở miền nam châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
- Người Zambia: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm "công dân Zambia" (citizen of Zambia) để thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "zambian".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "zambian".