zambian

zambian

A Zambian student reads a book in a library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Zambia: "zambian" dùng để miêu tả bất cứ điều nguồn gốc, đặc điểm hoặc liên quan đến quốc gia Zambia ở châu Phi.
    • Của người dân Zambia: Chỉ những thứ thuộc về văn hóa, phong tục, hoặc con người của Zambia.
  2. Danh từ:

    • Người Zambia: Một người sinh sống hoặc quốc tịch Zambia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Zambian flag features an eagle. (Lá cờ Zambia hình một con đại bàng.)
    • She loves Zambian music, especially traditional drums. ( ấy yêu thích âm nhạc Zambia, đặc biệt trống truyền thống.)
  • Danh từ:

    • He is a Zambian living in Lusaka. (Anh ấy một người Zambia sống ở Lusaka.)
    • Many Zambians speak Bemba as their first language. (Nhiều người Zambia nói tiếng Bemba như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zambian cuisine": ẩm thực Zambia, thường bao gồm các món như nshima (bột ngô nấu chín) các loại rau, thịt.

    • Zambian cuisine is known for its use of groundnuts and maize. (Ẩm thực Zambia nổi tiếng với việc sử dụng đậu phộng ngô.)
  • "Zambian culture": văn hóa Zambia, bao gồm các lễ hội, âm nhạc, điệu múa truyền thống.

    • Zambian culture celebrates diversity with over 70 ethnic groups. (Văn hóa Zambia tôn vinh sự đa dạng với hơn 70 nhóm dân tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Zambia (danh từ riêng): tên quốc gia.
    • Zambia is a landlocked country in southern Africa. (Zambia một quốc gia không giáp biểnmiền nam châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Người Zambia: Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm "công dân Zambia" (citizen of Zambia) để thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "zambian".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zambian".