zantac

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Zantac: Một loại thuốc (tên thương mại Zantac) thuộc nhóm thuốc chẹn histamine, tác dụng giảm tiết axit dạ dày. Thuốc này được sử dụng để điều trị loét dạ dày-tá tràng, viêm dạ dày, trào ngược dạ dày-thực quản.
dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed Zantac to treat my acid reflux.)
  • (Zantac was a common histamine blocker in the past.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zantac" thường được dùng trong ngữ cảnh y tế để chỉ một loại thuốc cụ thể, không phải một hành động hay khái niệm trừu tượng.
    • Bệnh nhân cần uống Zantac trước bữa ăn để đạt hiệu quả tốt nhất. (Patients need to take Zantac before meals for the best effect.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranitidine: Hoạt chất chính trong Zantac, tên khoa học của thuốc.
  • Thuốc chẹn H2 (H2 blocker): Nhóm thuốc Zantac thuộc về, bao gồm cả cimetidine famotidine.
  • Thuốc kháng axit (antacid): Một loại thuốc khác tác dụng tương tự nhưng chế khác.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chẹn histamine: Nhóm thuốc tác dụng giảm tiết axit.
  • Thuốc điều trị loét dạ dày: Một cách gọi chung cho các loại thuốc như Zantac.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Zantac" đây tên thuốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Zantac".
zantac
A patient takes a dose of Zantac with a glass of water.