zantedeschia
Danh từ:
- Chi thực vật Zantedeschia: Một chi thực vật có hoa trong họ Ráy (Araceae), bao gồm các loài thường được gọi chung là "calla lily" hay "huệ arum". Đây là loài cây thân thảo lâu năm, có nguồn gốc từ miền nam châu Phi, nổi bật với hoa dạng mo (spathe) hình phễu, thường có màu trắng, vàng, hồng hoặc tím, bao quanh một bông mo (spadix) màu vàng.
- (Cây zantedeschia trong vườn đã nở hoa rất đẹp vào mùa xuân này.)
- (Cô ấy đã cắm một bó hoa zantedeschia trắng cho đám cưới.)
"Zantedeschia aethiopica": Loài phổ biến nhất, thường được gọi là "calla lily trắng" hay "huệ trắng".
- Zantedeschia aethiopica is often used in floral arrangements. (Zantedeschia aethiopica thường được dùng trong các bó hoa trang trí.)
"Zantedeschia rehmannii": Loài có hoa màu hồng hoặc tím, còn gọi là "pink calla lily".
- The Zantedeschia rehmannii prefers partial shade. (Zantedeschia rehmannii ưa bóng râm một phần.)
Calla lily (n): Tên gọi phổ biến của cây thuộc chi Zantedeschia, dù thực chất "calla" là một chi riêng biệt.
- The calla lily is a popular ornamental plant. (Cây calla lily là một loại cây cảnh phổ biến.)
Arum lily (n): Một tên gọi khác, thường dùng cho các loài Zantedeschia.
- The arum lily thrives in moist soil. (Cây arum lily phát triển tốt ở đất ẩm.)
- Calla: Tên gọi tắt, nhưng không chính xác về mặt thực vật học.
- Lily of the Nile: Một biệt danh, dù loài này không có nguồn gốc từ sông Nile.
- Zantedeschia hybrid: Các giống lai tạo của chi Zantedeschia, có nhiều màu sắc khác nhau.
- Zantedeschia hybrids are popular in gardening. (Các giống lai Zantedeschia rất phổ biến trong làm vườn.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "zantedeschia". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, "calla lily" thường tượng trưng cho sự thuần khiết, sang trọng và thường xuất hiện trong các đám cưới hoặc tang lễ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "zantedeschia"