zanthoxylum

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Xanthoxylum: "Zanthoxylum" danh từ khoa học chỉ một chi thực vật thuộc họ Cam (Rutaceae), bao gồm các cây gỗ hoặc cây bụi rụng hoặc thường xanh. Chi này thường được gọi là "hoàng mộc" hoặc "sưng" trong tiếng Việt.
    • Cây hoàng mộc, cây sưng: Trong thực vật học, "zanthoxylum" dùng để chỉ một loài cây gai, thường được biết đến với tên gọi "prickly ash" trong tiếng Anh, vỏ quả được dùng làm gia vị hoặc thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The zanthoxylum tree is known for its sharp thorns and aromatic bark. (Cây zanthoxylum nổi tiếng với những chiếc gai sắc nhọn vỏ cây mùi thơm.)
    • Many species of zanthoxylum are used in traditional medicine. (Nhiều loài zanthoxylum được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zanthoxylum bungeanum": Tên khoa học của một loài phổ biến, thường gọi là "tiêu Tứ Xuyên" hay "hoa tiêu", dùng làm gia vị trong ẩm thực Trung Hoa.

    • Zanthoxylum bungeanum is a key ingredient in Sichuan cuisine. (Zanthoxylum bungeanum một thành phần quan trọng trong ẩm thực Tứ Xuyên.)
  • "Zanthoxylum americanum": Loài bản địa Bắc Mỹ, thường gọi là "cây tro gai" (prickly ash), được dùng làm thuốc chữa đau răng thấp khớp.

    • The bark of Zanthoxylum americanum was traditionally used by Native Americans. (Vỏ cây Zanthoxylum americanum được người bản địa Mỹ sử dụng theo truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Xanthoxylum (danh từ): Một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "zanthoxylum", thường xuất hiện trong các tài liệu .

    • Xanthoxylum is an alternative spelling for the same genus. (Xanthoxylum một cách viết khác cho cùng một chi thực vật.)
  • Zanthoxylum nitidum (danh từ): Một loài cụ thể, còn gọi là "lưỡi nọc" hay "cây gai sáng", tác dụng chống viêm.

    • Zanthoxylum nitidum is used in Chinese herbal medicine. (Zanthoxylum nitidum được dùng trong thuốc thảo dược Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Prickly ash: Tên thông dụng trong tiếng Anh, chỉ các loài cây trong chi Zanthoxylum, đặc biệt loài gai.
  • Toothache tree: Tên gọi khác, vỏ cây được dùng để chữa đau răng.
  • Sichuan pepper: Tên gọi phổ biến cho quả khô của một số loài Zanthoxylum dùng làm gia vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ "zanthoxylum", đây danh từ chuyên ngành thực vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "zanthoxylum".
zanthoxylum
A chef grinds zanthoxylum berries over a steaming bowl of soup.