zanuck
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Zanuck: Họ của một nhà làm phim người Mỹ nổi tiếng, Darryl F. Zanuck (1902–1979). Ông được biết đến như một nhà sản xuất phim có tầm ảnh hưởng, đặc biệt với tác phẩm điện ảnh dài đầu tiên có các phân cảnh âm thanh (phim có tiếng nói và nhạc nền), góp phần cách mạng hóa ngành công nghiệp điện ảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Darryl F. Zanuck là một nhân vật tiên phong ở Hollywood.)
- (Thành công của bộ phim "The Jazz Singer" một phần nhờ vào tầm nhìn của Zanuck.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Zanuck's legacy": di sản của Zanuck, thường dùng để chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho điện ảnh.
- Zanuck's legacy includes the development of sound in film. (Di sản của Zanuck bao gồm sự phát triển của âm thanh trong phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Zanuckian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách làm phim của Zanuck.
- The film had a Zanuckian approach to storytelling. (Bộ phim có cách tiếp cận kể chuyện theo phong cách Zanuck.)
Từ đồng nghĩa
- Filmmaker: nhà làm phim (nói chung).
- Producer: nhà sản xuất phim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Zanuck".
Thành ngữ liên quan
- "To be a Zanuck of the industry": (hiếm, không chuẩn) dùng để chỉ một người có tầm ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực điện ảnh, tương tự như Zanuck.
- He is considered a Zanuck of the industry for his innovative work. (Anh ấy được coi là một Zanuck của ngành công nghiệp vì công việc đổi mới của mình.)