zanzibar copal

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhựa copal cứng: "zanzibar copal" một loại nhựa copal (một loại nhựa hóa thạch hoặc bán hóa thạch) độ cứng cao, được chiết xuất từ một loại cây nguồn gốc từ châu Phi.
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập quý giá các cổ vật được làm từ zanzibar copal.)
  • (Các nghệ nhânĐông Phi đã sử dụng zanzibar copal trong nhiều thế kỷ để tạo ra đồ trang sức tinh xảo các vật phẩm trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "raw zanzibar copal": zanzibar copal thô, chưa qua chế biến.
    • The raw zanzibar copal was mined from ancient tree deposits near the coast. (Zanzibar copal thô được khai thác từ các mỏ cây cổ đại gần bờ biển.)
  • "polished zanzibar copal": zanzibar copal đã được đánh bóng.
    • The polished zanzibar copal glowed with a warm, amber-like luster. (Zanzibar copal đã được đánh bóng tỏa ra ánh sáng ấm áp, giống như hổ phách.)
Biến thể từ gần giống
  • Copal (danh từ): nhựa copal nói chung, một loại nhựa cây hóa thạch dùng trong sản xuất vecni đồ trang sức.
    • Copal is often confused with amber, but it is geologically younger. (Copal thường bị nhầm với hổ phách, nhưng trẻ hơn về mặt địa chất.)
  • Zanzibar (danh từ): tên một hòn đảo thuộc Tanzania, nơi loại nhựa này được khai thác phổ biến.
    • Zanzibar is famous for its spice trade and historical copal mines. (Zanzibar nổi tiếng với thương mại gia vị các mỏ copal lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • African copal: copal châu Phi, một tên gọi chung cho các loại copal từ châu Phi.
  • Fossil resin: nhựa hóa thạch, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm copal hổ phách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Derive from: nguồn gốc từ.
    • Zanzibar copal derives from the resin of certain tropical trees. (Zanzibar copal nguồn gốc từ nhựa của một số loại cây nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "zanzibar copal", đây một thuật ngữ chuyên ngành.
zanzibar copal
A jeweler carefully polishes a piece of Zanzibar copal for a necklace.