zanzibar

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Zanzibar: Một hòn đảo nằmẤn Độ Dương, ngoài khơi bờ biển phía đông của châu Phi. Zanzibar một phần của Cộng hòa Thống nhất Tanzania. Đây một địa danh nổi tiếng với văn hóa, lịch sử các bãi biển đẹp.
dụ sử dụng
  • (Zanzibar nổi tiếng với ngành buôn bán gia vị những bãi biển đẹp.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Zanzibar để khám phá Stone Town.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the archipelago of Zanzibar": Quần đảo Zanzibar, bao gồm đảo chính Unguja đảo Pemba.

    • The archipelago of Zanzibar consists of two main islands. (Quần đảo Zanzibar bao gồm hai hòn đảo chính.)
  • "Zanzibar revolution": Cuộc cách mạng Zanzibar năm 1964, dẫn đến sự thành lập của Tanzania.

    • The Zanzibar revolution changed the political landscape of the region. (Cuộc cách mạng Zanzibar đã thay đổi bối cảnh chính trị của khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Zanzibari (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc người dân Zanzibar.
    • Zanzibari culture is a blend of African, Arab, and Indian influences. (Văn hóa Zanzibari sự pha trộn của ảnh hưởng châu Phi, Ả Rập Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng của một địa danh. Có thể so sánh với các hòn đảo khác như Pemba (một phần của quần đảo Zanzibar) hoặc Unguja (tên bản địa của đảo chính Zanzibar).
Các cụm từ liên quan
  • "from Zanzibar": từ Zanzibar (chỉ xuất xứ).
    • The spices from Zanzibar are highly valued. (Các loại gia vị từ Zanzibar được đánh giá cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "as exotic as Zanzibar": xa xôi kỳ lạ như Zanzibar (thường dùng để chỉ sự hấp dẫn bí ẩn).
    • The destination was as exotic as Zanzibar, with its vibrant markets and turquoise waters. (Điểm đến đó xa xôi kỳ lạ như Zanzibar, với những khu chợ sôi động làn nước màu ngọc lam.)
zanzibar
A map shows the location of Zanzibar off the east coast of Africa.