zaouïa

Học thuật
Thân thiện
zaouïa

Une zaouïa se trouve au bord d'une oasis dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trường Hồi Giáo, trường tôn giáo: Một cơ sở tôn giáo giáo dục trong Hồi giáo, đặc biệt phổ biếnBắc Phi, nơi giảng dạy kinh Qur'an, luật Hồi giáo các môn học tôn giáo khác. cũng thườngnơicủa các tín đồ trung tâm sinh hoạt cộng đồng.
    • Lăng mộ của một vị thánh Hồi giáo: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ khu phức hợp bao gồm lăng mộ của một vị thánh (marabout), thườngnơi hành hương học tập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les étudiants apprennent le Coran dans la zaouïa. (Các sinh viên học kinh Qur'an trong trường Hồi giáo.)
    • Cette zaouïa est un centre spirituel important pour la région. (Ngôi trường Hồi giáo nàymột trung tâm tâm linh quan trọng cho khu vực.)
    • Il a visité la zaouïa du saint patron de la ville. (Anh ấy đã thăm lăng mộ của vị thánh bảo trợ thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le cheikh de la zaouïa": vị trưởng, người lãnh đạo tinh thần của một zaouïa.

    • Le cheikh de cette zaouïa est très respecté. (Vị trưởng của trường Hồi giáo này rất được kính trọng.)
  • "Fréquenter une zaouïa": theo học hoặc thường xuyên lui tới một zaouïa.

    • Dans sa jeunesse, il a fréquenté une zaouïa réputée. (Thời trẻ, anh ấy đã theo học tại một trường Hồi giáo có tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Zawiya (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếngRập các ngôn ngữ khác) của cùng một khái niệm.
  • Madrasa (n): Trường học Hồi giáo nói chung, có thể chức năng tương tự nhưng phổ biến rộng rãi hơn bên ngoài Bắc Phi.
  • Marabout (n): Vị thánh Hồi giáo; cũng có thể chỉ lăng mộ của vị thánh đó, đôi khi đồng nghĩa với "zaouïa" trong nghĩa thứ hai.
Từ đồng nghĩa
  • École coranique: trường học kinh Qur'an.
  • Centre religieux: trung tâm tôn giáo.
  • Sanctuaire: thánh đường, nơi linh thiêng (trong ngữ cảnhlăng mộ thánh).
Thành ngữ liên quan
  • "Être un fils de la zaouïa": (nghĩa bóng) là người được đào tạo lớn lên từ môi trường tôn giáo truyền thống này.
    • En tant que fils de la zaouïa, il connaît parfaitement les traditions. (Là một người con của trường Hồi giáo, anh ấy hiểu biết hoàn hảo các truyền thống.)
zaouïa

Une zaouïa se trouve au bord d'une oasis dans le désert.

danh từ giống cái
  1. trường Hồi Giáo