zap

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự tác động mạnh mẽ, đột ngột: "zap" chỉ một sự kiện hoặc tác động ngắn, mạnh mẽ, thường mang năng lượng hoặc sự kích thích, như một luồng điện hoặc bức xạ.
    • dụ: The machine gave it another zap of radiation. (Cỗ máy đã cho một luồng bức xạ khác.)
  2. Động từ:

    • Nấu hoặc hâm nóng bằng vi sóng: "zap" có nghĩa nấu hoặc làm nóng thức ăn trong vi sóng một cách nhanh chóng.
    • Tấn công bằng hỏa lực hoặc bom: "zap" dùng để chỉ hành động tấn công bằng khí mạnh, như súng hoặc bom.
    • Giết hoặc triệt tiêu bằng điện hoặc đạn: "zap" cũng có nghĩa giết chết hoặc làm biến mất bằng một luồng điện mạnh hoặc một loạt đạn.
    • Tác động đột ngột mạnh mẽ: "zap" có thể chỉ một tác động hoặc sự kiện xảy ra bất ngờ, gây sốc hoặc ấn tượng mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The computer game gave the alien a zap of energy. (Trò chơi máy tính đã cho người ngoài hành tinh một luồng năng lượng.)
  • Động từ:

    • You can zap the leftovers in the microwave. (Bạn có thể hâm nóng thức ăn thừa trong vi sóng.)
    • The soldiers zapped the enemy base with airstrikes. (Những người lính đã tấn công căn cứ địch bằng các cuộc không kích.)
    • In this game, space travellers are zapped by aliens. (Trong trò chơi này, những người du hành vũ trụ bị người ngoài hành tinh triệt tiêu.)
    • This show zaps the viewers with some shocking scenes. (Chương trình này gây sốc cho người xem bằng những cảnh gây chấn động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to zap through something": đi qua hoặc hoàn thành một việc đó một cách nhanh chóng.

    • He zapped through his homework in ten minutes. (Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà trong mười phút.)
  • "to zap something off": loại bỏ hoặc tẩy xóa thứ đó một cách nhanh chóng, như dùng điều khiển từ xa để tắt quảng cáo.

    • She zapped off the commercial with the remote. ( ấy đã tắt quảng cáo bằng điều khiển từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Zapper (danh từ): thiết bị hoặc vật dùng để "zap", như điều khiển từ xa hoặc vợt muỗi điện.
    • He used a bug zapper to kill mosquitoes. (Anh ấy dùng vợt muỗi điện để diệt muỗi.)
  • Zap (tính từ): không phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ sự nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
  • Blast (n/v): nổ, tấn công mạnh mẽ.
  • Shock (n/v): sốc, tác động điện.
  • Microwave (v): hâm nóng bằng vi sóng (thường dùng thay cho "zap" trong ngữ cảnh nấu ăn).
  • Vaporize (v): làm bốc hơi, triệt tiêu hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zap out: loại bỏ hoặc xóa bỏ nhanh chóng.
    • The editor zapped out the offensive scene from the movie. (Biên tập viên đã loại bỏ cảnh phản cảm khỏi bộ phim.)
  • Zap up: làm tăng cường hoặc kích thích.
    • The coffee zapped up my energy for the morning. (Cà phê đã tăng cường năng lượng cho tôi vào buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Zap and go: làm việc đó một cách nhanh chóng rời đi ngay.
    • We'll just zap and go, no time to waste. (Chúng ta sẽ làm nhanh đi ngay, không thời gian để lãng phí.)
  • Zap it: một cách nói thông tục để yêu cầu làm gì đó nhanh chóng, thường hâm nóng hoặc loại bỏ.
    • Just zap it in the microwave for two minutes. (Chỉ cần hâm trong vi sóng hai phút thôi.)
zap
The scientist gives the sample another zap of radiation.