zap
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tác động mạnh mẽ, đột ngột: "zap" chỉ một sự kiện hoặc tác động ngắn, mạnh mẽ, thường mang năng lượng hoặc sự kích thích, như một luồng điện hoặc bức xạ.
- Ví dụ: The machine gave it another zap of radiation. (Cỗ máy đã cho nó một luồng bức xạ khác.)
Động từ:
- Nấu hoặc hâm nóng bằng lò vi sóng: "zap" có nghĩa là nấu hoặc làm nóng thức ăn trong lò vi sóng một cách nhanh chóng.
- Tấn công bằng hỏa lực hoặc bom: "zap" dùng để chỉ hành động tấn công bằng vũ khí mạnh, như súng hoặc bom.
- Giết hoặc triệt tiêu bằng điện hoặc đạn: "zap" cũng có nghĩa là giết chết hoặc làm biến mất bằng một luồng điện mạnh hoặc một loạt đạn.
- Tác động đột ngột và mạnh mẽ: "zap" có thể chỉ một tác động hoặc sự kiện xảy ra bất ngờ, gây sốc hoặc ấn tượng mạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The computer game gave the alien a zap of energy. (Trò chơi máy tính đã cho người ngoài hành tinh một luồng năng lượng.)
Động từ:
- You can zap the leftovers in the microwave. (Bạn có thể hâm nóng thức ăn thừa trong lò vi sóng.)
- The soldiers zapped the enemy base with airstrikes. (Những người lính đã tấn công căn cứ địch bằng các cuộc không kích.)
- In this game, space travellers are zapped by aliens. (Trong trò chơi này, những người du hành vũ trụ bị người ngoài hành tinh triệt tiêu.)
- This show zaps the viewers with some shocking scenes. (Chương trình này gây sốc cho người xem bằng những cảnh gây chấn động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to zap through something": đi qua hoặc hoàn thành một việc gì đó một cách nhanh chóng.
- He zapped through his homework in ten minutes. (Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà trong mười phút.)
"to zap something off": loại bỏ hoặc tẩy xóa thứ gì đó một cách nhanh chóng, như dùng điều khiển từ xa để tắt quảng cáo.
- She zapped off the commercial with the remote. (Cô ấy đã tắt quảng cáo bằng điều khiển từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Zapper (danh từ): thiết bị hoặc vật dùng để "zap", như điều khiển từ xa hoặc vợt muỗi điện.
- He used a bug zapper to kill mosquitoes. (Anh ấy dùng vợt muỗi điện để diệt muỗi.)
- Zap (tính từ): không phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ sự nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa
- Blast (n/v): nổ, tấn công mạnh mẽ.
- Shock (n/v): sốc, tác động điện.
- Microwave (v): hâm nóng bằng lò vi sóng (thường dùng thay cho "zap" trong ngữ cảnh nấu ăn).
- Vaporize (v): làm bốc hơi, triệt tiêu hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Zap out: loại bỏ hoặc xóa bỏ nhanh chóng.
- The editor zapped out the offensive scene from the movie. (Biên tập viên đã loại bỏ cảnh phản cảm khỏi bộ phim.)
- Zap up: làm tăng cường hoặc kích thích.
- The coffee zapped up my energy for the morning. (Cà phê đã tăng cường năng lượng cho tôi vào buổi sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Zap and go: làm việc gì đó một cách nhanh chóng và rời đi ngay.
- We'll just zap and go, no time to waste. (Chúng ta sẽ làm nhanh và đi ngay, không có thời gian để lãng phí.)
- Zap it: một cách nói thông tục để yêu cầu làm gì đó nhanh chóng, thường là hâm nóng hoặc loại bỏ.
- Just zap it in the microwave for two minutes. (Chỉ cần hâm nó trong lò vi sóng hai phút thôi.)