zapata

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Zapata (không có nghĩa thông dụng trong tiếng Anh hiện đại): Đây một từ vựng chuyên ngành lịch sử, chủ yếu được dùng để chỉ Emiliano Zapata (1879-1919), một nhà cách mạng người Mexico. Ông lãnh đạo một cuộc nổi dậy đòi cải cách ruộng đất trong Cách mạng Mexico (1910-1920).

dụ sử dụng
  • (Emiliano Zapata biểu tượng của cải cách ruộng đất ở Mexico.)
  • (Phong trào Zapatista vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zapata" còn được dùng làm tên riêng cho nhiều địa danh, tổ chức hoặc sản phẩm văn hóa, nhưng luôn bắt nguồn từ nhân vật lịch sử này.
    • Zapata County is located in Texas, USA. (Hạt Zapata nằm ở Texas, Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Zapatista (danh từ/tính từ): người theo phong trào của Zapata hoặc liên quan đến phong trào đó.
    • The Zapatista Army of National Liberation (EZLN) is a revolutionary group in Mexico. (Quân đội Giải phóng Dân tộc Zapatista một nhóm cách mạng ở Mexico.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cách mạng Mexico: không từ đồng nghĩa chính xác, "Zapata" tên riêng. Có thể dùng cụm từ "nhà lãnh đạo cải cách ruộng đất" để diễn giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Zapata".
Thành ngữ liên quan
  • "Zapata mustache" (ria mép kiểu Zapata): một kiểu ria mép dài, rủ xuống, phổ biến ở Mexico được đặt theo tên của Emiliano Zapata.
    • He grew a Zapata mustache for the costume party. (Anh ấy để ria mép kiểu Zapata cho bữa tiệc hóa trang.)