zapotecan

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ngôn ngữ Zapotec: "Zapotecan" chỉ ngôn ngữ của người Zapotec, một dân tộc bản địa lớnmiền nam Mexico.
    • Thành viên của bộ tộc Zapotec: "Zapotecan" cũng có thể dùng để chỉ một người thuộc bộ tộc Zapotec, một nền văn minh phát triển rực rỡ từ khoảng năm 300 đến 900 sau Công nguyên.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Zapotec hoặc ngôn ngữ của họ: "Zapotecan" mô tả bất cứ điều liên quan đến người Zapotec, văn hóa, hoặc ngôn ngữ của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Zapotecan is still spoken by many people in Oaxaca. (Ngôn ngữ Zapotec vẫn được nhiều người nói ở Oaxaca.)
    • He is a Zapotecan from the Sierra region. (Anh ấy một người Zapotec đến từ vùng Sierra.)
  • Tính từ:

    • The Zapotecan civilization left behind impressive ruins. (Nền văn minh Zapotec đã để lại những tàn tích ấn tượng.)
    • She studies Zapotecan art and pottery. ( ấy nghiên cứu nghệ thuật đồ gốm Zapotec.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zapotecan languages": nhóm ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Oto-Manguean, bao gồm nhiều phương ngữ khác nhau.

    • The Zapotecan languages are diverse and include over 50 varieties. (Các ngôn ngữ Zapotec rất đa dạng bao gồm hơn 50 biến thể.)
  • "Zapotecan culture": văn hóa của người Zapotec, nổi tiếng với chữ viết kiến trúc.

    • Zapotecan culture is known for its advanced writing system and calendar. (Văn hóa Zapotec nổi tiếng với hệ thống chữ viết lịch tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Zapotec (danh từ/tính từ): dạng rút gọn, thường dùng thay thế cho "Zapotecan".
    • The Zapotec people built the city of Monte Albán. (Người Zapotec đã xây dựng thành phố Monte Albán.)
Từ đồng nghĩa
  • Zapotec: (đồng nghĩa hoàn toàn với "Zapotecan" khi chỉ người hoặc ngôn ngữ).
  • Mesoamerican: (rộng hơn, chỉ các nền văn minh Trung Mỹ, nhưng không đặc trưng riêng cho Zapotec).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Zapotecan".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Zapotecan".

zapotecan
A Zapotecan weaver creates a colorful textile on a traditional loom.