zapper

Định nghĩa

Danh từ: - Thiết bị diệt côn trùng bằng điện: "Zapper" một thiết bị điện tử được thiết kế để tiêu diệt côn trùng (như ruồi, muỗi) bằng cách phóng dòng điện khi chúng chạm vào lưới kim loại bên trong. Thiết bị này thường được gọi là "đèn bắt muỗi" hoặc "vợt muỗi điện" trong tiếng Việt. - Thiết bị gây thương tích hoặc giết chết bằng điện: Nghĩa rộng hơn, "zapper" chỉ bất kỳ thiết bị nào khả năng làm bị thương hoặc giết chết sinh vật bằng dòng điện, dụ như dùi cui điện (stun gun) hoặc máy xua đuổi động vật.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái đèn bắt muỗi mới để đuổi muỗi khỏi hiên nhà.)
  • (Người nông dân sử dụng một thiết bị diệt côn trùng di động để bảo vệ mùa màng khỏi sâu bọ.)
  • (Anh ấy vô tình chạm vào thiết bị diệt côn trùng bị giật nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bug zapper": Cụm từ phổ biến nhất, chỉ thiết bị diệt côn trùng bằng tia cực tím lưới điện.
    • The bug zapper emits UV light to attract insects. (Đèn bắt muỗi phát ra tia cực tím để thu hút côn trùng.)
  • "mosquito zapper": Một biến thể chuyên dụng để diệt muỗi.
    • A mosquito zapper is essential for outdoor summer parties. (Một chiếc vợt muỗi điện thiết bị cần thiết cho các bữa tiệc ngoài trời mùa .)
  • "zapper" trong ngữ cảnh công nghệ: Đôi khi dùng để chỉ thiết bị điều khiển từ xa hoặc máy phát xung điện trong các ứng dụng y tế hoặc công nghiệp (ít phổ biến hơn).
Biến thể từ gần giống
  • Zap (động từ): đánh điện, giết bằng điện, hoặc di chuyển nhanh.
    • He zapped the fly with a swatter. (Anh ấy đập con ruồi bằng vợt.)
  • Zappy (tính từ): liên quan đến điện giật hoặc năng lượng mạnh (thường dùng không trang trọng).
    • The zappy device gave a loud crack when activated. (Thiết bị phát điện giật phát ra tiếng nổ lớn khi được kích hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bug killer: thiết bị diệt côn trùng.
  • Insect electrocutor: thiết bị điện giật côn trùng (thuật ngữ kỹ thuật hơn).
  • Stun gun: dùi cui điện (dùng cho người hoặc động vật lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zap away: loại bỏ hoặc tiêu diệt nhanh chóng.
    • The new spray can zap away all the ants in the kitchen. (Bình xịt mới có thể tiêu diệt hết kiến trong bếp một cách nhanh chóng.)
  • Zap out: tắt hoặc loại bỏ bằng điện.
    • He zapped out the annoying noise by turning off the machine. (Anh ấy tắt tiếng ồn khó chịu bằng cách tắt máy.)
Thành ngữ liên quan
  • Zap into action: hành động ngay lập tức (không trang trọng).
    • When the alarm went off, the security team zapped into action. (Khi chuông báo động reo, đội an ninh lập tức hành động.)
zapper
A bug zapper hangs on the porch, glowing softly in the evening.