zapus hudsonius

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chuột nhảy Hudson: "Zapus hudsonius" tên khoa học của một loài gặm nhấm nhỏ, thuộc họ chuột nhảy (Dipodidae), đặc điểm nổi bật đôi chân sau dài giúp chúng nhảy xa. Loài này phân bố rộng rãivùng đông bắc trung tâm Hoa Kỳ cùng Canada.
    • Đặc điểm nhận dạng: Chuột nhảy Hudson bộ lông màu nâu vànglưng, bụng trắng, một sọc đen chạy dọc sống lưng. Đuôi dài hơn thân, giúp giữ thăng bằng khi nhảy.
dụ sử dụng
  • (Loài chuột nhảy Hudson thường được tìm thấycác đồng cỏ thảo nguyên khắp Bắc Mỹ.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu loài chuột nhảy Hudson để hiểu khả năng nhảy độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Habitat of zapus hudsonius": môi trường sống của chuột nhảy Hudson.

    • The habitat of zapus hudsonius includes moist areas near streams and wetlands. (Môi trường sống của chuột nhảy Hudson bao gồm các khu vực ẩm ướt gần suối đất ngập nước.)
  • "Behavior of zapus hudsonius": tập tính của chuột nhảy Hudson.

    • The behavior of zapus hudsonius involves nocturnal activity and hibernation during winter. (Tập tính của chuột nhảy Hudson bao gồm hoạt động về đêm ngủ đông vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Zapus (danh từ): chi chuột nhảy, bao gồm nhiều loài như Zapus hudsonius Zapus princeps.

    • The zapus genus is known for its long hind legs. (Chi chuột nhảy nổi tiếng với đôi chân sau dài.)
  • Hudsonius (tính từ): thuộc về vùng Hudson, liên quan đến sông Hudson hoặc khu vực địa .

    • The name hudsonius refers to the Hudson Bay area. (Tên gọi hudsonius đề cập đến khu vực vịnh Hudson.)
Từ đồng nghĩa
  • Meadow jumping mouse: chuột nhảy đồng cỏ, tên thông dụng khác của .
    • The meadow jumping mouse is another name for the zapus hudsonius. (Chuột nhảy đồng cỏ tên gọi khác của loài chuột nhảy Hudson.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Not applicable: Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Không thành ngữ liên quan đây tên loài động vật.