zarathustra

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Zarathustra (còn gọi là Zoroaster) nhà tiên tri người Ba Tư, người sáng lập ra Hỏa giáo (Zoroastrianism), một trong những tôn giáo cổ xưa nhất thế giới. Ông sống vào khoảng thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên (khoảng 628-551 TCN) tại vùng đất nay Iran.

dụ sử dụng
  • (Zarathustra được coi người sáng lập ra Hỏa giáo.)
  • (Những lời dạy của Zarathustra nhấn mạnh sự đối lập giữa thiện ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zarathustra" thường được nhắc đến trong bối cảnh triết học tôn giáo, đặc biệt trong tác phẩm của triết gia Friedrich Nietzsche, nơi nhân vật Zarathustra được sử dụng như một biểu tượng triết học.
    • Nietzsche's "Thus Spoke Zarathustra" is a philosophical novel that uses Zarathustra as a mouthpiece. (Tác phẩm "Thus Spoke Zarathustra" của Nietzsche một tiểu thuyết triết học sử dụng Zarathustra như một người phát ngôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoroaster (danh từ riêng): tên Hy Lạp hóa của Zarathustra, thường được dùng trong các văn bản phương Tây.
    • Zoroaster is the Greek name for Zarathustra. (Zoroaster tên Hy Lạp hóa của Zarathustra.)
  • Zoroastrianism (danh từ): Hỏa giáo, tôn giáo do Zarathustra sáng lập.
    • Zoroastrianism is one of the world's oldest religions. (Hỏa giáo một trong những tôn giáo cổ xưa nhất thế giới.)
  • Zoroastrian (tính từ): thuộc về Hỏa giáo hoặc liên quan đến Zarathustra.
    • The Zoroastrian community celebrates Nowruz. (Cộng đồng Hỏa giáo kỷ niệm lễ Nowruz.)
Từ đồng nghĩa
  • Zoroaster (danh từ riêng): tên gọi khác của Zarathustra trong tiếng Hy Lạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Zarathustra" đây danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "Zarathustra", nhưng tên này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh triết học văn hóa.
zarathustra
Zarathustra teaches his followers by a sacred fire.