zarf

Định nghĩa

Danh từ: - Giá đỡ cốc cà phê: "zarf" một giá đỡ hình cốc, thường làm bằng kim loại trang trí, dùng để đặt một tách cà phê nóng bên trong, giúp bảo vệ tay khỏi bị bỏng.

dụ sử dụng
  • ( ấy cẩn thận đặt tách cà phê nóng vào chiếc giá đỡ bằng bạc.)
  • (Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ truyền thống được phục vụ kèm một giá đỡ trang trí công phu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a zarf": sử dụng giá đỡ cốc cà phê.
    • In many Middle Eastern cultures, it is common to use a zarf for hot drinks. (Ở nhiều nền văn hóa Trung Đông, việc sử dụng giá đỡ cốc cho đồ uống nóng phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Zarf-like (adj): giống như giá đỡ cốc cà phê.
    • The ceramic cup had a zarf-like holder made of brass. (Chiếc cốc gốm một giá đỡ giống zarf làm bằng đồng thau.)
Từ đồng nghĩa
  • Coffee cup holder: giá đỡ cốc cà phê (mô tả chức năng, không phải từ chuyên ngành).
  • Mug sleeve: ống bọc cốc (thường làm bằng vải hoặc cao su, khác với zarf bằng kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "zarf".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zarf".
zarf
A silver zarf holds a delicate porcelain coffee cup on a wooden tray.