zaria

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Zaria: Một thành phốmiền trung bắc Nigeria; trung tâm thương mại nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Zaria nổi tiếng với các chợ nông sản nhộn nhịp.)
  • (Nhiều thương nhân đến Zaria để mua bán nông sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in Zaria": dùng để chỉ vị trí hoặc sự kiện diễn ra tại thành phố này.
    • The annual agricultural fair in Zaria attracts thousands of visitors. (Hội chợ nông nghiệp hàng năm ở Zaria thu hút hàng nghìn du khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Zarian (tính từ): thuộc về Zaria hoặc cư dân Zaria.
    • The Zarian culture is rich in traditional music and dance. (Văn hóa Zaria giàu âm nhạc múa truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây địa danh.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ đặc biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.
zaria
Zaria is a major agricultural trading center in north central Nigeria.