zayin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái thứ bảy của bảng chữ cái Hebrew: "zayin" là tên gọi của chữ cái thứ bảy trong bảng chữ cái Hebrew, thường được viết dưới dạng chữ "ז". Chữ này có giá trị số là 7 trong hệ thống số Hebrew.
Ví dụ sử dụng
- (Chữ cái Hebrew "zayin" là chữ cái thứ bảy của bảng chữ cái.)
- (Trong tiếng Hebrew, từ "zekher" (ký ức) bắt đầu bằng chữ zayin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh tôn giáo: "zayin" còn được dùng để chỉ một trong các chữ cái trong Kinh Thánh Hebrew, mang ý nghĩa biểu tượng về vũ khí hoặc sự bảo vệ (do hình dạng của chữ giống như một thanh kiếm).
- The letter zayin symbolizes a sword in Jewish mysticism. (Chữ zayin tượng trưng cho một thanh kiếm trong thần bí học Do Thái.)
Biến thể và từ gần giống
- Zayin (dạng viết tay): trong văn bản viết tay Hebrew, chữ zayin có thể được viết với một nét ngang đơn giản.
- Zayin (trong hệ thống số): giá trị số của zayin là 7, thường được dùng trong các văn bản tôn giáo để đánh số chương hoặc câu.
Từ đồng nghĩa
- Chữ cái thứ bảy: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi là "chữ zayin" hoặc "chữ Hebrew thứ bảy".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "zayin" là một danh từ chỉ chữ cái.
Thành ngữ liên quan
- "From aleph to zayin": từ đầu đến cuối (ám chỉ toàn bộ bảng chữ cái Hebrew, từ aleph đến zayin là một phần nhỏ).
- He studied the alphabet from aleph to zayin. (Anh ấy đã học bảng chữ cái từ aleph đến zayin.)