zb
Định nghĩa
Danh từ:
Zettabyte: "ZB" là viết tắt của "zettabyte", một đơn vị đo lường thông tin kỹ thuật số. Có hai định nghĩa chính:
- 1 ZB = 1024 exabyte (theo hệ nhị phân, tương đương 2^70 byte).
- 1 ZB = 1000 exabyte (theo hệ thập phân, tương đương 10^21 byte).
Zettabit: Trong một số ngữ cảnh, "ZB" cũng có thể viết tắt cho "zettabit", tương đương 1000 exabit hoặc 10^21 bit.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The total data generated by the internet in 2023 is estimated to be over 120 ZB. (Tổng lượng dữ liệu được tạo ra bởi internet vào năm 2023 ước tính vượt quá 120 zettabyte.)
- A single ZB of storage can hold approximately 250 billion DVDs. (Một zettabyte dung lượng lưu trữ có thể chứa khoảng 250 tỷ đĩa DVD.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ZB" trong công nghệ: Thường xuất hiện trong các báo cáo về dung lượng lưu trữ, băng thông mạng, hoặc tổng lượng dữ liệu toàn cầu.
- Data centers now need to manage petabytes and even ZB of information. (Các trung tâm dữ liệu hiện nay cần quản lý hàng petabyte và thậm chí zettabyte thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
Zettabyte (danh từ): phiên bản đầy đủ của "ZB".
- The zettabyte era marks a new milestone in digital storage. (Kỷ nguyên zettabyte đánh dấu một cột mốc mới trong lưu trữ kỹ thuật số.)
Zebibyte (danh từ): đơn vị tương tự nhưng dùng hệ nhị phân (1 ZiB = 1024^7 byte), thường viết tắt là "ZiB" để phân biệt với "ZB" hệ thập phân.
Từ đồng nghĩa
- Zettabyte (n): đơn vị đo lường chính xác hơn, thường dùng trong kỹ thuật.
- Exabyte (n): đơn vị nhỏ hơn (1 ZB = 1024 exabyte hoặc 1000 exabyte tùy hệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ZB", vì đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "ZB".