zea mays everta

Định nghĩa

Danh từ: Ngô nổ, một loại ngô (bắp) bắp nhỏ hạt nở bung ra khi tiếp xúc với nhiệt khô.

dụ sử dụng
  • loại ngô đặc biệt được trồng để làm bỏng ngô. (Zea mays everta loại ngô đặc biệt được trồng để làm bỏng ngô.)
  • (Hạt của zea mays everta vỏ cứng, giữ ẩm bên trong, khi gặp nhiệt sẽ nổ tung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Zea mays everta thường được phân biệt với các loại ngô khác như ngô ngọt (zea mays saccharata) hay ngô nếp (zea mays ceratina) nhờ cấu trúc hạt đặc thù.
    • Trong nông nghiệp, zea mays everta được ưa chuộng khả năng nổ cao hương vị thơm ngon. (Trong nông nghiệp, zea mays everta được ưa chuộng khả năng nổ cao hương vị thơm ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Bắp rang (n): tên gọi thông thường của món ăn làm từ zea mays everta.

    • Bắp rang thường được ăn kèm với muối. (Bắp rang thường được ăn kèm với muối.)
  • Ngô nổ (n): tên gọi phổ biến khác của zea mays everta trong tiếng Việt.

    • Ngô nổ hai dạng chính: dạng hình bướm dạng hình nấm. (Ngô nổ hai dạng chính: dạng hình bướm dạng hình nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Popcorn (n): từ tiếng Anh thông dụng chỉ zea mays everta hoặc món ăn làm từ .
    • Popcorn món ăn vặt phổ biến trong rạp chiếu phim. (Popcorn món ăn vặt phổ biến trong rạp chiếu phim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến zea mays everta.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp.

zea mays everta
A farmer harvests a basket of zea mays everta from the field.