zea mays indentata

Định nghĩa

Danh từ: - zea mays indentata một loại ngô (bắp) hạt của chứa cả tinh bột cứng tinh bột mềm, khi chín, hạt bị lõm xuống (indented) ở đỉnh. Loại ngô này thường được gọi là ngô răng ngựa hay ngô lõm trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Nông dân đã thu hoạch một vụ mùa lớn ngô răng ngựa trong năm nay.)
  • (Ngô răng ngựa thường được dùng làm thức ăn gia súc các sản phẩm công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zea mays indentata dent corn": Cụm từ này nhấn mạnh đặc điểm hạt lõm của loại ngô này, thường dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc khoa học thực phẩm.
    • Dent corn, or zea mays indentata, is distinguished by the dent that forms at the crown of each kernel. (Ngô lõm, hay zea mays indentata, được phân biệt bởi vết lõm hình thànhđỉnh mỗi hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Zea mays (Danh từ): Chi ngô nói chung, bao gồm nhiều loại phụ khác nhau.
    • Zea mays is a cereal grain domesticated in Mesoamerica. (Zea mays một loại ngũ cốc được thuần hóaTrung Mỹ.)
  • Dent corn (Danh từ): Tên gọi thông thường của zea mays indentata.
    • Dent corn is widely grown in the United States for livestock feed. (Ngô lõm được trồng rộng rãiHoa Kỳ để làm thức ăn gia súc.)
  • Flint corn (Danh từ): Một loại ngô khác (zea mays indurata) hạt cứng không bị lõm.
    • Flint corn differs from zea mays indentata in kernel texture. (Ngô đá khác với zea mays indentata về kết cấu hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dent corn: ngô lõm, ngô răng ngựa – từ thông dụng nhất trong tiếng Anh hàng ngày.
  • Indented corn: ngô lõmtừ mô tả trực tiếp đặc điểm hình thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "zea mays indentata" đây danh từ khoa học cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loại ngô này.

zea mays indentata
A farmer holds a ripe ear of Zea mays indentata in the field.