zea mays indurata

Định nghĩa

Danh từ: - Ngô đá, ngô cứng: "Zea mays indurata" một phân loài hoặc giống ngô (bắp) hạt với lớp vỏ ngoài cứng bao bọc phần nội nhũ mềm bên trong. Đây loại ngô thường được dùng để làm bột ngô, thức ăn gia súc hoặc các sản phẩm chế biến khác.

dụ sử dụng
  • (Zea mays indurata thường được trồngnhững vùng khí hậu khô hạn.)
  • (Lớp vỏ ngoài cứng của zea mays indurata bảo vệ hạt khỏi sâu bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zea mays indurata" thường được nhắc đến trong nông nghiệp hoặc thực vật học để phân biệt với các giống ngô khác như ngô ngọt () hay ngô nổ ().
    • Farmers prefer zea mays indurata for its resistance to drought. (Nông dân ưa chuộng zea mays indurata khả năng chịu hạn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Zea mays (n): tên khoa học của cây ngô nói chung.
  • Indurata (adj): từ Latin có nghĩa "cứng lại" hoặc "làm cứng", chỉ đặc tính của hạt.
Từ đồng nghĩa
  • Ngô đá: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loại ngô này.
  • Flint corn: tên tiếng Anh thông dụng, đồng nghĩa với .
Các cụm từ liên quan
  • Indurata corn: ngô cứng, ngô đá.
  • Hard corn: ngô vỏ cứng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zea mays indurata".

zea mays indurata
A farmer holds a ripe ear of Zea mays indurata in the field.