zea saccharata

Định nghĩa

Danh từ: "zea saccharata" tên khoa học của một loại cây ngô (bắp) được phát triển đặc biệt để bắp non ngọt phù hợp để ăn sống hoặc nấu chín. Tên thông thường trong tiếng Việt ngô ngọt hay bắp ngọt.

dụ sử dụng
  • (Zea saccharata thường được trồng để lấy hạt ngọt mềm.)
  • (Người nông dân thu hoạch ngô ngọt vào sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zea saccharata" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, nông nghiệp hoặc thực vật học để phân biệt với các loại ngô khác ( dụ: ngô nếp, ngô nổ).
    • Researchers studied the genetic traits of zea saccharata to improve sweetness. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các đặc điểm di truyền của ngô ngọt để cải thiện độ ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet corn (n): tên thông thường của zea saccharata trong tiếng Anh, tương đương "ngô ngọt" trong tiếng Việt.

    • Sweet corn is a variety of zea saccharata. (Ngô ngọt một giống của zea saccharata.)
  • Corn (n): từ chung chỉ cây ngô, nhưng không bao gồm riêng zea saccharata.

    • Not all corn is zea saccharata; some are field corn. (Không phải tất cả ngô đều ngô ngọt; một số là ngô đồng ruộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngô ngọt: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Bắp ngọt: cách gọi khácmiền Nam Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "zea saccharata".

zea saccharata
A farmer harvests zea saccharata from a tall green stalk.