zealand

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đảo Zealand: Zealand hòn đảo lớn nhất của Đan Mạch, nơi tọa lạc thủ đô Copenhagen. Đây một địa danh địa , không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Zealand hòn đảo đông dân nhấtĐan Mạch.)
  • (Copenhagen, thủ đô của Đan Mạch, nằm trên đảo Zealand.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New Zealand": Tên một quốc giachâu Đại Dương, thường được viết hoa đầy đủ. Lưu ý: "New Zealand" một tên riêng ghép, không có nghĩa "Zealand mới" theo nghĩa đen.
    • New Zealand is famous for its stunning landscapes. (New Zealand nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Zealander (danh từ): Người dân sốngđảo Zealand (Đan Mạch) hoặc người New Zealand.
    • The Zealanders celebrated their national holiday. (Người dân Zealand đã kỷ niệm ngày lễ quốc gia của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Island of Zealand: hòn đảo Zealand (dùng để nhấn mạnh hoặc trong văn bản chính thức).
  • Sjælland: tên gọi bằng tiếng Đan Mạch của đảo Zealand.
Lưu ý đặc biệt
  • Từ "Zealand" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh địa , lịch sử hoặc du lịch. không được dùng như một từ thông thường trong hội thoại hàng ngày trừ khi nói về địa danh cụ thể.
zealand
Zealand is the largest island in Denmark.