zeaxanthin

Định nghĩa

Danh từ: Zeaxanthin một sắc tố carotenoid màu vàng, cấu trúc đồng phân với lutein thường xuất hiện cùng với . Đây sắc tố chính tạo nên màu vàng của ngô Ấn Độ.

dụ sử dụng
  • (Zeaxanthin được tìm thấy với nồng độ cao trong ngô lòng đỏ trứng.)
  • (Màu vàng của ngô Ấn Độ chủ yếu do zeaxanthin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chức năng sinh học: Zeaxanthin đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ mắt khỏi tác hại của ánh sáng xanh stress oxy hóa, đặc biệt trong vùng điểm vàng của võng mạc.

    • Zeaxanthin acts as a natural antioxidant in the retina. (Zeaxanthin hoạt động như một chất chống oxy hóa tự nhiên trong võng mạc.)
  • Ứng dụng trong thực phẩm: Zeaxanthin được sử dụng làm phụ gia thực phẩm để tạo màu vàng tự nhiên.

    • Food manufacturers sometimes add zeaxanthin to enhance the color of poultry products. (Các nhà sản xuất thực phẩm đôi khi thêm zeaxanthin để tăng cường màu sắc của sản phẩm gia cầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutein (n): một carotenoid đồng phân với zeaxanthin, cũng màu vàng thường được tìm thấy cùng nhau.
    • Lutein and zeaxanthin are both important for eye health. (Lutein zeaxanthin đều quan trọng cho sức khỏe mắt.)
  • Carotenoid (n): nhóm sắc tố tự nhiên bao gồm zeaxanthin lutein.
    • Carotenoids are responsible for the red, orange, and yellow colors in many plants. (Carotenoid chịu trách nhiệm cho màu đỏ, cam vàngnhiều loại cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể mô tả : sắc tố vàng carotenoid, chất tạo màu vàng tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến zeaxanthin.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến zeaxanthin.
zeaxanthin
A scientist examines zeaxanthin pigment in a laboratory.