zebibyte
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo lường thông tin: "zebibyte" là một đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu số, tương đương với 1.024 exbibyte (exbibytes) hoặc 2^70 byte (bytes). Đây là một đơn vị thuộc hệ nhị phân, được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để đo lường chính xác dung lượng bộ nhớ, lưu trữ hoặc dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The total storage capacity of the data center is several zebibytes. (Tổng dung lượng lưu trữ của trung tâm dữ liệu là vài zebibyte.)
- A zebibyte is a unit of digital information equal to 2^70 bytes. (Một zebibyte là một đơn vị thông tin số tương đương với 2^70 byte.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật: "zebibyte" thường được dùng khi so sánh với các đơn vị đo lường khác như yobibyte (yobibyte) hoặc exbibyte (exbibyte), đặc biệt trong các thảo luận về lưu trữ dữ liệu quy mô lớn hoặc các hệ thống máy tính tiên tiến.
- Modern supercomputers may require storage measured in zebibytes to handle massive datasets. (Các siêu máy tính hiện đại có thể yêu cầu dung lượng lưu trữ được đo bằng zebibyte để xử lý các tập dữ liệu khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Zebi- (tiền tố): Tiền tố "zebi-" được dùng để tạo thành các đơn vị đo lường nhị phân khác, ví dụ:
- Zebibit (zebibit): Đơn vị đo thông tin tương đương 2^70 bit.
- Zebibyte (zebibyte): Đơn vị đo thông tin tương đương 2^70 byte.
Từ đồng nghĩa
- ZiB: Ký hiệu viết tắt của "zebibyte".
- 2^70 byte: Mô tả chính xác về giá trị của zebibyte trong hệ nhị phân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "zebibyte", vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật đơn lẻ.
Thành ngữ liên quan
- "A drop in the ocean" (một giọt nước trong đại dương): Thành ngữ này có thể dùng để so sánh một lượng dữ liệu nhỏ so với zebibyte, nhưng không phải là thành ngữ trực tiếp.
- Even a petabyte of data is just a drop in the ocean compared to a zebibyte. (Ngay cả một petabyte dữ liệu cũng chỉ là một giọt nước trong đại dương so với một zebibyte.)