zebra mussel

Định nghĩa

Danh từ: Zebra mussel một loài trai nước ngọt nhỏ vỏ sọc giống ngựa vằn, dài khoảng 2–3 cm. Loài này nguồn gốc từ châu Âu được du nhập một cách tình cờ vào Bắc Mỹ qua nước dằn tàu. Chúng nổi tiếng khả năng sinh sản nhanh, bám chặt vào các bề mặt cứng như đường ống dẫn nước, gây tắc nghẽn hệ thống cấp nước cạnh tranh thức ăn với các loài trai bản địa.

dụ sử dụng
  • (Loài trai vằn đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các đường ống dẫn nướcnhiều hồ.)
  • (Trai vằn ăn sinh vật phù du, làm giảm nguồn thức ăn cho các loài trai bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zebra mussel invasion": sự xâm lấn của trai vằn, thường dùng để mô tả hiện tượng loài này lan rộng gây hại.
    • The zebra mussel invasion has altered the ecosystem of the Great Lakes. (Sự xâm lấn của trai vằn đã làm thay đổi hệ sinh thái của Ngũ Đại Hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Zebra mussel (có thể viết liền hoặc rời): không biến thể chính thức, nhưng thường được dùng với dạng số nhiều .
  • Quagga mussel (trai quagga): một loài tương tự, cũng gây hại nhưng vỏ sọc mờ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Invasive mussel: trai xâm lấn (chỉ chung các loài trai không bản địa gây hại).
  • Freshwater pest: dịch hại nước ngọt.
Các cụm từ liên quan
  • Zebra mussel infestation: sự phá hoại của trai vằn.
    • The zebra mussel infestation requires costly removal efforts. (Sự phá hoại của trai vằn đòi hỏi các nỗ lực loại bỏ tốn kém.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "zebra mussel".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

zebra mussel
A zebra mussel clings to a freshwater pipe.