zeitgeist

Định nghĩa

Danh từ: - Tinh thần thời đại: "Zeitgeist" chỉ tinh thần, tư tưởng, hoặc xu hướng trí tuệ, văn hóa, xã hội đặc trưng cho một thời kỳ hoặc thế hệ cụ thể. thể hiện những quan điểm, giá trị, cảm xúc chung của một giai đoạn lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Tinh thần thời đại của những năm 1960 được đặc trưng bởi khát vọng thay đổi xã hội nổi loạn chống lại các chuẩn mực truyền thống.)
  • (Các công ty công nghệ hiện đại thường cố gắng nắm bắt tinh thần thời đại của thế hệ trẻ trong các chiến dịch tiếp thị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reflect the zeitgeist": phản ánh tinh thần thời đại.
    • The film's themes of isolation and digital connection reflect the zeitgeist of the 21st century. (Các chủ đề về sự cô lập kết nối kỹ thuật số của bộ phim phản ánh tinh thần thời đại của thế kỷ 21.)
  • "to be in tune with the zeitgeist": hòa hợp với tinh thần thời đại.
    • Politicians must be in tune with the zeitgeist to remain relevant. (Các chính trị gia phải hòa hợp với tinh thần thời đại để giữ được sự phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Zeitgeisty (tính từ): mang tính chất của tinh thần thời đại.
    • The book has a zeitgeisty feel, capturing the anxieties of modern life. (Cuốn sách mang một cảm giác của tinh thần thời đại, nắm bắt những lo lắng của cuộc sống hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirit of the age: tinh thần của thời đại (cụm từ tương đương).
  • Mood of the era: tâm trạng của thời kỳ đó.
  • Cultural climate: khí hậu văn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "zeitgeist" đây danh từ mượn từ tiếng Đức.)
Thành ngữ liên quan
  • To catch the spirit of the times: bắt kịp tinh thần thời đại.
    • Artists who catch the spirit of the times often become iconic. (Các nghệ sĩ bắt kịp tinh thần thời đại thường trở nên biểu tượng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

zeitgeist
The zeitgeist of the 1920s was captured in the era's art and music.