zen buddhism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiền tông: "zen buddhism" là một trường phái Phật giáo Đại thừa (Mahayana) có nguồn gốc từ Trung Quốc và phát triển mạnh ở Nhật Bản. Trường phái này nhấn mạnh việc đạt được giác ngộ (enlightenment) thông qua trực giác, thiền định (meditation) và kinh nghiệm trực tiếp, thay vì dựa vào kinh điển hay đức tin thuần túy.
Ví dụ sử dụng
- (Thiền tông nhấn mạnh trải nghiệm trực tiếp hơn là kiến thức lý thuyết.)
- (Nhiều người thực hành thiền tông để tìm kiếm sự bình an nội tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The essence of zen buddhism": bản chất của thiền tông.
- The essence of zen buddhism is the direct realization of one's true nature. (Bản chất của thiền tông là sự nhận thức trực tiếp về bản chất thật của một người.)
- "To follow zen buddhism": theo đuổi thiền tông.
- He decided to follow zen buddhism after years of spiritual searching. (Anh ấy quyết định theo đuổi thiền tông sau nhiều năm tìm kiếm tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Zen (n, adj): thiền (viết tắt của "zen buddhism"), hoặc tính từ chỉ sự tĩnh lặng, tập trung.
- She has a zen attitude towards life. (Cô ấy có thái độ thiền đối với cuộc sống.)
- Zen master (n): thiền sư (người thầy trong thiền tông).
- The zen master taught his students through koans. (Thiền sư dạy các học trò của mình thông qua công án.)
Từ đồng nghĩa
- Chan Buddhism: Phật giáo Thiền (tên gọi của thiền tông ở Trung Quốc).
- Zen school: trường phái thiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Not applicable (Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "zen buddhism" vì đây là danh từ riêng chỉ một trường phái tôn giáo.)
Thành ngữ liên quan
- "Zen-like": giống như thiền, mang tính chất tĩnh lặng và tập trung.
- His painting has a zen-like simplicity. (Bức tranh của anh ấy có sự đơn giản giống như thiền.)
- "Sitting in zen": ngồi thiền (hành động thiền định trong thiền tông).
- He spends an hour each morning sitting in zen. (Anh ấy dành một giờ mỗi sáng để ngồi thiền.)