zen
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiền (trong Phật giáo): Một trường phái Phật giáo Đại thừa, nhấn mạnh việc đạt được giác ngộ thông qua thiền định và trực giác, thay vì đức tin hay kinh điển. Xuất phát từ Trung Quốc (Thiền tông) và phát triển mạnh ở Nhật Bản.
- Trạng thái tĩnh lặng, an nhiên: Trong đời sống hiện đại, "zen" được dùng để chỉ trạng thái tâm trí bình yên, thư thái, không bị xao động bởi căng thẳng hay lo âu.
- Tên lóng cho LSD (thuốc gây ảo giác): Trong tiếng lóng đường phố, "zen" đôi khi được dùng để chỉ lysergic acid diethylamide (LSD).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thiền tông):
- He practices zen meditation every morning to find inner peace. (Anh ấy thực hành thiền zen mỗi sáng để tìm sự bình yên nội tâm.)
Danh từ (trạng thái tĩnh lặng):
- The garden is so quiet; it gives me a sense of zen. (Khu vườn thật yên tĩnh; nó mang lại cho tôi cảm giác an nhiên.)
Danh từ (tiếng lóng):
- Be careful, that pill is just zen. (Cẩn thận, viên thuốc đó chỉ là zen thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Zen-like": mang phong cách hoặc trạng thái giống như thiền.
- Her zen-like calmness during the crisis impressed everyone. (Sự bình tĩnh như thiền của cô ấy trong cuộc khủng hoảng đã gây ấn tượng với mọi người.)
"Zen moment": khoảnh khắc tĩnh lặng, tập trung cao độ.
- I had a zen moment while painting the sunset. (Tôi đã có một khoảnh khắc tĩnh lặng khi vẽ cảnh hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Zenith (danh từ): điểm cao nhất, đỉnh cao (không liên quan trực tiếp đến "zen" nhưng dễ nhầm lẫn).
- The sun reached its zenith at noon. (Mặt trời đạt đến đỉnh điểm vào buổi trưa.)
Zazen (danh từ): thiền tọa, hình thức thiền ngồi trong Thiền tông.
- Zazen is a core practice in zen Buddhism. (Zazen là một thực hành cốt lõi trong Phật giáo thiền.)
Từ đồng nghĩa
- Meditation: thiền định (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả "zen").
- Serenity: sự thanh thản, an nhiên.
- Tranquility: sự yên tĩnh, tĩnh lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "zen".
Thành ngữ liên quan
- "To be in the zone": ở trong trạng thái tập trung cao độ, tương tự "zen moment".
- When I write, I'm in the zone and nothing distracts me. (Khi tôi viết, tôi ở trong trạng thái tập trung và không gì làm tôi xao nhãng.)