zero coupon bond

Định nghĩa

Danh từ: Trái phiếu không phiếu lãi (zero coupon bond) một loại trái phiếu được phát hành với mức chiết khấu sâu so với mệnh giá khi đáo hạn không trả lãi trong suốt thời gian tồn tại của trái phiếu. Đây dạng phổ biến nhất của chứng khoán không phiếu lãi.

dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu thường mua trái phiếu không phiếu lãi với giá chiết khấu nhận toàn bộ mệnh giá khi đáo hạn.)
  • (Trái phiếu không phiếu lãi không cung cấp các khoản thanh toán lãi định kỳ, khiến phù hợp cho các mục tiêu tiết kiệm dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zero coupon bond" thường được sử dụng trong các chiến lược đầu dài hạn:

    • Pension funds frequently invest in zero coupon bonds to match future liabilities. (Các quỹ hưu trí thường đầu vào trái phiếu không phiếu lãi để đối ứng với các khoản nợ trong tương lai.)
  • "Zero coupon bond" cũng được dùng trong các giao dịch tái cấu trúc nợ:

    • Corporations may issue zero coupon bonds to reduce immediate cash outflow. (Các tập đoàn có thể phát hành trái phiếu không phiếu lãi để giảm dòng tiền ra ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Zero-coupon security (danh từ): chứng khoán không phiếu lãi, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm zero coupon bond các công cụ nợ tương tự.

    • Treasury bills are a type of zero-coupon security issued by the government. (Tín phiếu kho bạc một loại chứng khoán không phiếu lãi do chính phủ phát hành.)
  • Deep discount bond (danh từ): trái phiếu chiết khấu sâu, một thuật ngữ đồng nghĩa gần với zero coupon bond nhưng có thể bao gồm các loại trái phiếu lãi suất thấp.

    • A deep discount bond is sold at a price significantly below its face value. (Trái phiếu chiết khấu sâu được bán với giá thấp hơn đáng kể so với mệnh giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Trái phiếu chiết khấu: nhấn mạnh vào việc phát hành với giá thấp hơn mệnh giá.
  • Chứng khoán không lãi: nhấn mạnh vào việc không khoản thanh toán lãi định kỳ.
Các cụm từ liên quan
  • "Issue at a discount": phát hành với giá chiết khấu.

    • The zero coupon bond was issued at a discount of 50% of its face value. (Trái phiếu không phiếu lãi được phát hành với mức chiết khấu 50% mệnh giá.)
  • "Mature at par": đáo hạn theo mệnh giá.

    • The bond will mature at par, meaning investors receive the full face value. (Trái phiếu sẽ đáo hạn theo mệnh giá, nghĩa nhà đầu nhận được toàn bộ mệnh giá.)
Thành ngữ liên quan
  • "Buy low, sell high": mua thấp, bán caomột nguyên tắc đầu áp dụng cho zero coupon bond nhà đầu mua với giá chiết khấu bán lại hoặc nhận mệnh giá cao hơn.
    • With zero coupon bonds, the strategy is to buy low and sell high at maturity. (Với trái phiếu không phiếu lãi, chiến lược mua thấp bán cao khi đáo hạn.)
zero coupon bond
An investor purchases a zero coupon bond at a discount.