zero hour

Định nghĩa

Danh từ:
- Giờ khởi đầu, thời điểm bắt đầu một hành động hoặc chiến dịch: "zero hour" chỉ thời điểm được ấn định để bắt đầu một hành động, chiến dịch quân sự, hoặc bất kỳ sự kiện quan trọng nào. Từ này thường mang tính trang trọng, nhấn mạnh sự chuẩn bị quyết định.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sẵn sàng vào giờ khởi đầu.)
  • (Giờ khởi đầu cho việc ra mắt dự án được ấn định vào 9 giờ sáng mai.)
  • (Chỉ huy đã ra lệnh ngay trước giờ khởi đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to approach zero hour": đến gần thời điểm bắt đầu. (Khi thời điểm bắt đầu đến gần, sự căng thẳng trong phòng tăng lên.)
  • "at zero hour": vào đúng thời điểm bắt đầu. (Cuộc tấn công được phát động chính xác vào thời điểm bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Zero hour (n) không biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng trong các cụm như "zero-hour contract" (hợp đồng giờ không) – một thuật ngữ kinh tế chỉ hợp đồng lao động linh hoạt, không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính.
Từ đồng nghĩa
  • Thời điểm khởi đầu: thời điểm bắt đầu một sự kiện.
  • Giờ quyết định: thời điểm quan trọng, mang tính quyết định.
  • Giờ G (D-Day): thời điểm bắt đầu một chiến dịch quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "zero hour", nhưng có thể dùng "set zero hour" (ấn định giờ khởi đầu). (Ủy ban đã ấn định giờ khởi đầu cho cuộc bỏ phiếu vào buổi trưa.)
Thành ngữ liên quan
  • "the zero hour has come": thời khắc quyết định đã đến. (Thời khắc quyết định đã đến; chúng ta phải hành động ngay.)
  • "waiting for zero hour": chờ đợi thời điểm bắt đầu. (Những người lính đang chờ đợi giờ khởi đầu trong im lặng.)
zero hour
Zero hour for the rescue mission is at dawn.