zero in
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Tập trung vào, hướng vào: "zero in" có nghĩa là tập trung sự chú ý hoặc hành động vào một điểm, mục tiêu cụ thể, thường sau khi đã điều chỉnh hoặc xác định vị trí chính xác. - Điều chỉnh điểm ngắm (súng): Trong quân sự hoặc bắn súng, "zero in" chỉ việc điều chỉnh súng để bắn trúng mục tiêu ở một khoảng cách nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Thám tử đã tập trung vào nghi phạm sau khi tìm thấy bằng chứng mới.)
- (Anh ấy đã điều chỉnh điểm ngắm súng trường ở khoảng cách 200 thước trước cuộc thi.)
- (Tên lửa có thể hướng vào mục tiêu của nó bằng hệ thống dẫn đường tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"zero in on something": Tập trung hoặc nhắm vào một vấn đề, đối tượng cụ thể.
- The report zeroed in on the main causes of the crisis. (Báo cáo tập trung vào những nguyên nhân chính của cuộc khủng hoảng.)
"zero in (a weapon)": Điều chỉnh vũ khí để bắn chính xác.
- The soldiers zeroed in their artillery pieces before the attack. (Những người lính đã điều chỉnh pháo của họ trước cuộc tấn công.)
Biến thể và từ gần giống
- Zero (n): Số không, điểm xuất phát.
- The temperature dropped to zero degrees. (Nhiệt độ giảm xuống không độ.)
- Zero (v): Đặt về không, làm cho bằng không.
- He zeroed the scale before weighing the ingredients. (Anh ấy đã đặt cân về không trước khi cân các nguyên liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Focus on: tập trung vào.
- Home in on: nhắm vào, hướng về (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự).
- Concentrate on: tập trung vào (một mục tiêu hoặc nhiệm vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Close in: tiến lại gần, bao vây.
- The police closed in on the building. (Cảnh sát tiến lại gần tòa nhà.)
- Lock on: khóa mục tiêu (trong quân sự hoặc công nghệ).
- The radar locked on to the enemy aircraft. (Radar đã khóa mục tiêu vào máy bay địch.)
Thành ngữ liên quan
- Zero in on the target: tập trung hoàn toàn vào mục tiêu.
- The team zeroed in on the target and achieved their goal. (Đội nhóm đã tập trung hoàn toàn vào mục tiêu và đạt được mục đích của họ.)