zero tolerance
Định nghĩa
Danh từ: Chính sách không khoan nhượng (zero tolerance) là một chính sách hoặc thái độ cứng rắn, không chấp nhận bất kỳ hành vi vi phạm nào, dù là nhỏ nhất. Chính sách này thường được áp dụng trong luật pháp, trường học, hoặc nơi làm việc, với mục đích trấn áp mạnh mẽ các hành vi chống đối xã hội hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà trường có chính sách không khoan nhượng nghiêm ngặt đối với nạn bắt nạt.)
- (Ông ấy kêu gọi chính sách không khoan nhượng đối với các linh mục lạm dụng tình dục trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adopt a zero tolerance approach": áp dụng cách tiếp cận không khoan nhượng.
- The government decided to adopt a zero tolerance approach to drug trafficking. (Chính phủ quyết định áp dụng cách tiếp cận không khoan nhượng đối với buôn bán ma túy.)
- "zero tolerance for...": không khoan nhượng đối với...
- There is zero tolerance for cheating in this exam. (Không có sự khoan nhượng nào cho việc gian lận trong kỳ thi này.)
Biến thể và từ gần giống
- Tolerance (danh từ): sự khoan dung, lòng bao dung (ngược nghĩa với zero tolerance).
- We should show tolerance towards others' opinions. (Chúng ta nên thể hiện sự khoan dung đối với ý kiến của người khác.)
- Zero (tính từ/danh từ): số không, không có gì.
- The chances of success are zero. (Cơ hội thành công là bằng không.)
Từ đồng nghĩa
- Intolerance (danh từ): sự không khoan dung, thái độ cứng nhắc.
- Crackdown (danh từ): cuộc đàn áp, trấn áp mạnh mẽ.
- The police conducted a crackdown on illegal gambling. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc trấn áp mạnh mẽ đối với cờ bạc bất hợp pháp.)
Các cụm từ liên quan
- Zero tolerance policy: chính sách không khoan nhượng.
- Zero tolerance rule: quy tắc không khoan nhượng.
Thành ngữ liên quan
- "To give no quarter": không cho cơ hội, không tha thứ.
- In this competition, the judges give no quarter to mistakes. (Trong cuộc thi này, ban giám khảo không tha thứ cho bất kỳ sai lầm nào.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "zero tolerance"