zero-coupon bond

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trái phiếu chiết khấu: "zero-coupon bond" một loại trái phiếu được phát hành với giá thấp hơn nhiều so với mệnh giá khi đáo hạn không trả lãi định kỳ trong suốt thời gian tồn tại của trái phiếu. Thay vào đó, nhà đầu nhận được toàn bộ lợi nhuận từ chênh lệch giữa giá mua giá trị khi đáo hạn.
dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu thường mua trái phiếu chiết khấu cho các mục tiêu tiết kiệm dài hạn như nghỉ hưu.)
  • (Trái phiếu chiết khấu được phát hành với giá bằng 50% mệnh giá của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zero-coupon bond" thường được sử dụng trong các chiến lược đầu dài hạn, như kế hoạch giáo dục hoặc hưu trí, không tạo ra dòng thu nhập chịu thuế hàng năm.
    • A zero-coupon bond can be a tax-efficient way to save for a child's college education. (Trái phiếu chiết khấu có thể một cách tiết kiệm hiệu quả về thuế cho việc học đại học của con cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Zero-coupon security (danh từ): chứng khoán chiết khấu, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm zero-coupon bond các công cụ tài chính tương tự không trả lãi định kỳ.
    • Treasury bills are a type of zero-coupon security. (Tín phiếu kho bạc một loại chứng khoán chiết khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Discount bond: trái phiếu chiết khấu (một thuật ngữ chung cho trái phiếu được bán dưới mệnh giá).
  • Deep discount bond: trái phiếu chiết khấu sâu (nhấn mạnh mức chiết khấu lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Issue at a discount: phát hành với giá chiết khấu.

    • The company decided to issue zero-coupon bonds at a discount to attract investors. (Công ty quyết định phát hành trái phiếu chiết khấu với giá ưu đãi để thu hút nhà đầu .)
  • Mature at par: đáo hạn bằng mệnh giá.

    • Zero-coupon bonds mature at par, meaning the investor receives the full face value. (Trái phiếu chiết khấu đáo hạn bằng mệnh giá, nghĩa nhà đầu nhận được toàn bộ giá trị ghi trên trái phiếu.)
Thành ngữ liên quan
  • No coupon, big payoff: không lãi định kỳ, nhưng lợi nhuận lớn khi đáo hạn (thành ngữ không chính thức mô tả đặc điểm của zero-coupon bond).
    • With a zero-coupon bond, it's a case of no coupon, big payoff at the end. (Với trái phiếu chiết khấu, đó trường hợp không lãi định kỳ, nhưng lợi nhuận lớn khi kết thúc.)
zero-coupon bond
An investor holds a zero-coupon bond until its maturity date.