zero-coupon security

Định nghĩa

Danh từ: zero-coupon security (chứng khoán không trả lãi định kỳ) một loại chứng khoán không trả lãi suất (coupon) cho nhà đầu trong suốt thời gian nắm giữ. Thay vào đó, chứng khoán này được bán với mức chiết khấu sâu so với mệnh giá (face value) của . Khi đáo hạn, nhà đầu nhận được toàn bộ mệnh giá, khoản lợi nhuận chính phần chênh lệch giữa giá mua mệnh giá.

dụ sử dụng
  • (Nhà đầu thường mua chứng khoán không trả lãi định kỳ cho các mục tiêu dài hạn như nghỉ hưu.)
  • (Một chứng khoán không trả lãi định kỳ được bán với mức chiết khấu sâu, vậy bạn trả ít hơn hiện tại nhận được toàn bộ mệnh giá sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zero-coupon security" thường được phát hành dưới dạng trái phiếu (zero-coupon bond) hoặc tín phiếu kho bạc (T-bill). Không khoản thanh toán lãi định kỳ, nhưng lợi nhuận được tính toán dựa trên mức chiết khấu.
  • Thuế: Trong một số quốc gia, nhà đầu phải trả thuế trên khoản lãi "tích lũy" (imputed interest) mỗi năm, không nhận được tiền mặt thực tế cho đến khi đáo hạn.
    • The tax treatment of zero-coupon securities requires paying taxes on accrued interest annually. (Việc xử lý thuế đối với chứng khoán không trả lãi định kỳ yêu cầu nộp thuế trên lãi tích lũy hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Zero-coupon bond (n): trái phiếu không trả lãi định kỳ (một dạng phổ biến của zero-coupon security).
    • A zero-coupon bond is a type of zero-coupon security. (Trái phiếu không trả lãi định kỳ một loại chứng khoán không trả lãi định kỳ.)
  • Discount security (n): chứng khoán chiết khấu (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm zero-coupon security).
Từ đồng nghĩa
  • Discount bond: trái phiếu chiết khấu (tương tự, nhưng thường chỉ trái phiếu được bán dưới mệnh giá).
  • Accrual bond: trái phiếu tích lũy (một dạng khác của zero-coupon security, nơi lãi được cộng dồn vào gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng cụm động từ mô tả hành động mua/bán: (mua với giá chiết khấu).
    • You can buy a zero-coupon security at a discount and hold it until maturity. (Bạn có thể mua một chứng khoán không trả lãi định kỳ với giá chiết khấu giữ cho đến khi đáo hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Deep discount": chiết khấu sâu, thành ngữ phổ biến trong tài chính để mô tả mức giảm giá lớn so với mệnh giá.
    • Zero-coupon securities are known for their deep discount pricing. (Chứng khoán không trả lãi định kỳ nổi tiếng với mức giá chiết khấu sâu.)
zero-coupon security
An investor holds a zero-coupon security in their portfolio.