zestful

zestful

She began her day with a zestful morning walk.

Định nghĩa

Tính từ: - Đầy nhiệt huyết, tràn đầy năng lượng niềm vui sống: "zestful" miêu tả một người hoặc một hành động thể hiện sự hăng hái, thích thú mạnh mẽ sự tận hưởng cuộc sống một cách sôi nổi. Từ này nhấn mạnh vào sự tích cực, vui vẻ lòng nhiệt thành.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã một màn trình diễn đầy nhiệt huyết, thu hút khán giả.)
  • (Cách tiếp cận đầy năng lượng của anh ấy với công việc đã truyền cảm hứng cho mọi người trong nhóm.)
  • (Những đứa trẻ chơi đùa với một năng lượng tràn đầy niềm vui kéo dài suốt cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a zestful personality": một tính cách tràn đầy nhiệt huyết, thường dùng để khen ngợi ai đó thái độ sống tích cực vui vẻ.

    • Her zestful personality makes her a great travel companion. (Tính cách tràn đầy nhiệt huyết của ấy khiến ấy trở thành một người bạn đồng hành tuyệt vời.)
  • "zestful enthusiasm": sự nhiệt tình sôi nổi, nhấn mạnh mức độ cao của sự hăng hái.

    • The team tackled the project with zestful enthusiasm. (Nhóm đã giải quyết dự án với sự nhiệt tình sôi nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Zest (danh từ): sự nhiệt tình, niềm vui thích; cũng có nghĩa vỏ chanh hoặc cam dùng để tạo hương vị.

    • He approached life with great zest. (Anh ấy tiếp cận cuộc sống với niềm vui thích lớn lao.)
  • Zestfully (trạng từ): một cách đầy nhiệt huyết.

    • She danced zestfully at the party. ( ấy nhảy múa một cách đầy nhiệt huyết tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
  • Lively: sống động, vui vẻ.
  • Vibrant: sôi động, rực rỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "zestful", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "become" để tạo trạng thái: (trở nên đầy nhiệt huyết).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể diễn đạt ý tương tự qua: (tràn đầy nhiệt huyết).
    • She is full of zest for life. ( ấy tràn đầy nhiệt huyết với cuộc sống.)