zestfulness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hăng hái, nhiệt tình tràn đầy năng lượng: "zestfulness" chỉ trạng thái tận hưởng một cách mạnh mẽ đầy nhiệt huyết, thường đi kèm với sự vui vẻ sảng khoái.
dụ sử dụng
  • (Sự hăng hái của ấy dành cho cuộc sống đã lan tỏa đến mọi người xung quanh.)
  • (Những đứa trẻ chơi với sự nhiệt tình đến nỗi chúng không nhận ra thời gian trôi qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to approach something with zestfulness": tiếp cận một việc đó với tinh thần hăng hái.

    • He approached every new project with zestfulness, turning challenges into opportunities. (Anh ấy tiếp cận mọi dự án mới với sự hăng hái, biến thách thức thành cơ hội.)
  • "to radiate zestfulness": tỏa ra nguồn năng lượng tích cực.

    • Her smile radiated a zestfulness that brightened the room. (Nụ cười của ấy tỏa ra một sự hăng hái làm sáng bừng căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Zestful (tính từ): tràn đầy hăng hái, nhiệt tình.

    • She gave a zestful performance on stage. ( ấy đã một màn trình diễn tràn đầy nhiệt huyết trên sân khấu.)
  • Zest (danh từ): sự hăng hái, niềm vui thích.

    • He has a zest for adventure. (Anh ấy niềm vui thích với những cuộc phiêu lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Enthusiasm: sự nhiệt tình, hăng hái.
  • Vigor: sức sống, năng lượng mạnh mẽ.
  • Eagerness: sự háo hức, mong muốn mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Full of beans: tràn đầy năng lượng hăng hái.

    • After a good night's sleep, she was full of beans and ready to start the day. (Sau một giấc ngủ ngon, ấy tràn đầy năng lượng sẵn sàng bắt đầu ngày mới.)
  • In high spirits: tinh thần phấn chấn, vui vẻ.

    • The team was in high spirits after winning the match. (Đội bóng đã tinh thần phấn chấn sau khi thắng trận.)
zestfulness
She approached her work with great zestfulness.