zesty

zesty

The chef adds a zesty lemon to the fresh salad.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hương vị đậm đà, thơm ngon sảng khoái: "zesty" mô tả một món ăn hoặc đồ uống vị mạnh mẽ, dễ chịu, thường vị chua hoặc cay nhẹ, gây cảm giác kích thích vị giác.
    • Sôi nổi, tràn đầy năng lượng: "zesty" cũng được dùng để chỉ tính cách hoặc thái độ của một người, mang nghĩa vui vẻ, nhiệt tình, tràn đầy sức sống.
dụ sử dụng
  • Về hương vị:

    • The salad dressing has a zesty lemon flavor. (Nước sốt salad hương vị chanh đậm đà sảng khoái.)
    • I love the zesty taste of this ginger tea. (Tôi thích vị cay nồng thơm ngon của trà gừng này.)
  • Về tính cách:

    • She gave a zesty performance that energized the whole audience. ( ấy đã một màn trình diễn sôi nổi, tiếp thêm năng lượng cho toàn bộ khán giả.)
    • His zesty personality makes him the life of the party. (Tính cách tràn đầy năng lượng của anh ấy khiến anh ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zesty" trong ẩm thực: thường dùng để mô tả các món thêm vỏ cam, chanh, hoặc gia vị như gừng, ớt, tạo cảm giác tươi mới kích thích.
    • The chef added a zesty touch of lime to the seafood dish. (Đầu bếp đã thêm một chút chanh tươi mới vào món hải sản.)
  • "zesty" trong văn phong: có thể dùng để mô tả bài viết, bài phát biểu hoặc âm nhạc nhịp điệu nhanh, vui tươi.
    • The article had a zesty tone that kept readers engaged. (Bài báo giọng điệu sôi nổi khiến người đọc luôn chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Zest (danh từ): vỏ cam, chanh bào (dùng trong nấu ăn); sự nhiệt tình, hăng hái.

    • Add some lemon zest to the cake batter. (Thêm một ít vỏ chanh bào vào bột bánh.)
    • She approached the project with great zest. ( ấy tiếp cận dự án với sự nhiệt tình lớn.)
  • Zestful (tính từ): đầy nhiệt huyết, hăng hái (gần nghĩa với "zesty").

    • He gave a zestful speech that motivated everyone. (Anh ấy đã bài phát biểu đầy nhiệt huyết, thúc đẩy mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tangy: vị chua hoặc cay nhẹ, dễ chịu (thường dùng cho thực phẩm).
    • The sauce is tangy and refreshing. (Nước sốt vị chua nhẹ sảng khoái.)
  • Lively: sôi nổi, sống động (dùng cho tính cách hoặc sự kiện).
    • The party was lively and full of energy. (Bữa tiệc sôi nổi tràn đầy năng lượng.)
  • Piquant: cay nồng, kích thích vị giác (thường dùng cho món ăn gia vị mạnh).
    • The piquant flavor of the curry was delightful. (Hương vị cay nồng của món ri thật thú vị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "zesty", nhưng có thể kết hợp với động từ "add" để tạo cụm:
    • Add zest to something: làm cho điều đó thêm thú vị hoặc sống động.
      • Her jokes added zest to the boring meeting. (Những câu chuyện cười của ấy đã làm cho buổi họp nhàm chán trở nên thú vị hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "zesty", nhưng có thể dùng trong các cụm mô tả:
    • A zesty attitude: thái độ sống tích cực, tràn đầy năng lượng.
      • He faces challenges with a zesty attitude. (Anh ấy đối mặt với thử thách với thái độ tích cực.)