zetland

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quần đảo Shetland: "Zetland" tên gọi cổ của quần đảo Shetland, một quần đảo gồm khoảng 100 hòn đảo nằmBắc Đại Tây Dương, ngoài khơi bờ biển phía bắc của Scotland.
    • Tên địa danh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc hành chính để chỉ vùng đất này, nhưng ngày nay ít được sử dụng phổ biến.
dụ sử dụng
  • (Zetland một quần đảo gồm khoảng 100 hòn đảoBắc Đại Tây Dương.)
  • (Tên gọi lịch sử Zetland bắt nguồn từ từ tiếng Bắc Âu cổ 'Hjaltland'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Earl of Zetland": một tước hiệu quý tộc trong lịch sử Anh, liên quan đến vùng đất này.

    • The Earl of Zetland was a prominent figure in 19th-century British politics. (Bá tước Zetland một nhân vật nổi bật trong chính trị Anh thế kỷ 19.)
  • "Zetland County Council": hội đồng quận của vùng Shetland trước khi tái tổ chức hành chính.

    • The Zetland County Council was established in 1890. (Hội đồng quận Zetland được thành lập vào năm 1890.)
Biến thể từ gần giống
  • Shetland (danh từ riêng): tên gọi hiện đại, phổ biến hơn của cùng quần đảo này.

    • Shetland is known for its wool and ponies. (Shetland nổi tiếng với len ngựa Shetland.)
  • Shetlander (danh từ): người dân sốngquần đảo Shetland.

    • The Shetlanders have a distinct culture and dialect. (Người Shetland văn hóa phương ngữ riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Shetland Islands: quần đảo Shetland (tên gọi phổ biến hiện nay).
  • Hjaltland: tên gốc trong tiếng Bắc Âu cổ, nguồn gốc của từ Zetland.
Không thành ngữ hoặc cụm động từ liên quan

Do "Zetland" một danh từ riêng chỉ địa danh, không xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm động từ thông dụng.

zetland
The ferry sails past the rugged coastline of the Zetland archipelago.