zettabit
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị thông tin tương đương 1000 exabit hoặc 10^21 bit: "zettabit" là một đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu trong hệ thập phân, thường được dùng trong lĩnh vực máy tính và viễn thông để chỉ lượng thông tin cực lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Dung lượng lưu trữ của trung tâm dữ liệu được đo bằng zettabit.)
- (Lưu lượng internet toàn cầu dự kiến sẽ đạt vài zettabit mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "zettabit per second" (Zbps): tốc độ truyền dữ liệu tính bằng zettabit mỗi giây, thường dùng cho các mạng siêu tốc.
- Future networks may achieve speeds of one zettabit per second. (Mạng tương lai có thể đạt tốc độ một zettabit mỗi giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Zettabyte (ZB): đơn vị thông tin tương đương 8 zettabit (1 byte = 8 bit), thường dùng để chỉ dung lượng lưu trữ.
- A zettabyte is equal to 8 zettabits. (Một zettabyte bằng 8 zettabit.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu là "đơn vị đo thông tin cực lớn" hoặc "tỷ tỷ bit".
Các cụm từ liên quan
- Zettabit-scale: quy mô zettabit, chỉ các hệ thống xử lý dữ liệu ở mức zettabit.
- Zettabit-scale computing is still in its infancy. (Điện toán quy mô zettabit vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "zettabit" do đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.