zettabyte
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị thông tin số: "Zettabyte" (viết tắt: ZB) là một đơn vị đo dung lượng lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số. Có hai cách định nghĩa phổ biến: 1. Theo hệ nhị phân: 1 zettabyte bằng 1.024 exabyte (2^70 byte). Đây là cách dùng trong khoa học máy tính và hệ điều hành. 2. Theo hệ thập phân: 1 zettabyte bằng 1.000 exabyte (10^21 byte). Đây là cách dùng trong truyền thông và sản phẩm thương mại (ví dụ: ổ cứng).
Ví dụ sử dụng
- (Tổng lượng dữ liệu trên internet ước tính lên tới vài zettabyte.)
- (Một zettabyte tương đương với một nghìn tỷ gigabyte.)
- (Đến năm 2025, lượng dữ liệu toàn cầu được tạo ra dự kiến đạt 175 zettabyte.)
Các cách sử dụng nâng cao
"zettabyte era": kỷ nguyên zettabyte, dùng để chỉ thời kỳ mà lượng dữ liệu toàn cầu vượt quá mức zettabyte.
- We are now living in the zettabyte era of big data. (Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên zettabyte của dữ liệu lớn.)
"zettabyte-scale": quy mô zettabyte, mô tả hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu có dung lượng ở mức zettabyte.
- Cloud storage providers must handle zettabyte-scale data. (Các nhà cung cấp lưu trữ đám mây phải xử lý dữ liệu ở quy mô zettabyte.)
Biến thể và từ gần giống
- Zetta- (tiền tố): tiền tố trong hệ đo lường quốc tế (SI), biểu thị 10^21.
- Zettahertz, zettameter là các đơn vị khác dùng cùng tiền tố.
- Exabyte (n): đơn vị nhỏ hơn, bằng 1/1.024 zettabyte (hệ nhị phân) hoặc 1/1.000 zettabyte (hệ thập phân).
- Yottabyte (n): đơn vị lớn hơn, bằng 1.024 zettabyte (hệ nhị phân) hoặc 1.000 zettabyte (hệ thập phân).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác; thường được dùng với cụm từ: "đơn vị zettabyte" (khi cần nhấn mạnh).
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gọi là "2^70 byte" hoặc "10^21 byte".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Measure in zettabytes": đo lường bằng zettabyte.
- Data centers now measure their storage capacity in zettabytes. (Trung tâm dữ liệu hiện đo dung lượng lưu trữ bằng zettabyte.)
Thành ngữ liên quan
- "A zettabyte of data": một zettabyte dữ liệu, dùng để miêu tả lượng dữ liệu cực kỳ lớn.
- We are generating a zettabyte of data every single day. (Chúng ta đang tạo ra một zettabyte dữ liệu mỗi ngày.)